Bảng giá viện phí

STT Tên theo TT43,50,21 Tên theo TT39.2018/TT37.2018 Giá TT39.2018
1 Khám bệnh hạng I Khám nhi 37,000
2 Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU)/ghép tạng hoặc ghép tủy hoặc ghép tế bào gốc Giường Hồi sức tích cực Hạng I 678,000
3 Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I 411,000
4 Ngày giường bệnh Nội khoa Nhi Giường Nội khoa loại 1 Hạng I 217,000
5 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng 132,000
6 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 177,000
7 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 236,000
8 Thụt tháo phân Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn 80,900
9 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm 150,000
10 Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết da hoặc niêm mạc 124,000
11 Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm 822,000
12 Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp  (Đối với 1 dị nguyên) Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên 559,000
13 Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (Đối với 1 dị nguyên) Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên 559,000
14 Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc) Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên 559,000
15 Test kích thích với thuốc đường uống Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn 832,000
16 Test kích thích với sữa Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn 832,000
17 Test kích thích với thức ăn Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn 832,000
18 Đo FeNO Đo FeNO 393,000
19 Tim phổi nhân tạo (ECMO) Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO) 5,149,000
20 Tim phổi nhân tạo (ECMO) Theo dõi, chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ 1,258,000
21 Tim phổi nhân tạo (ECMO) Kết thúc và rút hệ thống ECMO 2,414,000
22 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ Holter điện tâm đồ/ huyết áp 196,000
23 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực 983,000
24 Đặt catheter động mạch Đặt catheter động mạch quay 542,000
25 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1,122,000
26 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng 649,000
27 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Chọc dò màng tim 243,000
28 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Điện tâm đồ 32,000
29 Thở máy với tần số cao (HFO) Thủ thuật đặc biệt (HSCC – CĐ) 1,208,000
30 Thông tiểu Thông đái 88,700
31 Điện não đồ thường quy Điện não đồ 63,000
32 Siêu âm Doppler xuyên sọ Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu 219,000
33 Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên Điện cơ (EMG) 127,000
34 Ghi điện cơ kim Điện cơ (EMG) 127,000
35 Chọc dịch tuỷ sống Chọc dò tuỷ sống 105,000
36 Soi đáy mắt cấp cứu Soi đáy mắt hoặc soi góc tiền phòng 51,700
37 Mở thông dạ dày bằng nội soi Mở thông dạ dày qua nội soi 2,692,000
38 Nội soi dạ dày cầm máu Nội soi dạ dày can thiệp 719,000
39 Nội soi mũi, họng có sinh thiết Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê 509,000
40 Nội soi mũi, họng có sinh thiết Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê 1,554,000
41 Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm 209,000
42 Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê 442,000
43 Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê 669,000
44 Nội soi tai Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng 40,000
45 Nội soi mũi Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng 40,000
46 Nội soi họng Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng 40,000
47 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết 1,125,000
48 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết 1,756,000
49 Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết 1,756,000
50 Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết 1,125,000
51 Bơm rửa lệ đạo Bơm rửa lệ đạo 36,200
52 Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc Chích chắp hoặc lẹo 77,600
53 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Nặn tuyến bờ mi 34,600
54 Rửa cùng đồ Rửa cùng đồ mắt 40,800
55 Soi đáy mắt trực tiếp Soi đáy mắt hoặc soi góc tiền phòng 51,700
56 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương Soi đáy mắt hoặc soi góc tiền phòng 51,700
57 Soi góc tiền phòng Soi đáy mắt hoặc soi góc tiền phòng 51,700
58 Cắt chỉ khâu da Cắt chỉ 32,000
59 Lấy dị vật kết mạc Lấy dị vật kết mạc nông một mắt 63,600
60 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 333,000
61 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng 527,000
62 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê) 289,000
63 Phẫu thuật cắt phanh môi Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê) 289,000
64 Phẫu thuật cắt phanh má Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê) 289,000
65 Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm 995,000
66 Test lẩy da với các dị nguyên Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa 332,000
67 Cắt túi thừa tá tràng Phẫu thuật cắt nối ruột 4,237,000
68 Mở dạ dày lấy bã thức ăn Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo 2,494,000
69 Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y) Phẫu thuật cắt nối ruột 4,237,000
70 Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng 3,530,000
71 Mở thông dạ dày Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo 2,494,000
72 Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng 3,530,000
73 Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman 4,414,000
74 Phẫu thuật điều trị ruột đôi Phẫu thuật cắt nối ruột 4,237,000
75 Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh Phẫu thuật cắt ruột non 4,573,000
76 Phẫu thuật điều trị teo ruột Phẫu thuật cắt ruột non 4,573,000
77 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng 3,530,000
78 Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng Phẫu thuật cắt ruột non 4,573,000
79 Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng Phẫu thuật cắt nối ruột 4,237,000
80 Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel Phẫu thuật cắt nối ruột 4,237,000
81 Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su Phẫu thuật cắt nối ruột 4,237,000
82 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi Phẫu thuật cắt nối ruột 4,237,000
83 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm 233,000
84 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm 299,000
85 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm 56,800
86 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm 111,000
87 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán) 248,000
88 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền) 620,000
89 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán) 340,000
90 Rút đinh các loại Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương 1,716,000
91 Rút chỉ thép xương ức Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương 1,716,000
92 Chích rạch áp xe nhỏ Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu 182,000
93 Cắt nang giáp móng Cắt u nang giáp móng 2,115,000
94 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn 2,301,000
95 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) 1,211,000
96 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) 1,211,000
97 Cắt bỏ tinh hoàn Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn 2,301,000
98 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn 2,301,000
99 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) 1,211,000
100 Cắt hẹp bao quy đầu Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) 1,211,000
101 Mở rộng lỗ sáo Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) 1,211,000
102 Mở ngực thăm dò, sinh thiết Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực 3,249,000
103 Mở thông dạ dày Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo 2,494,000
104 Bơm thông lệ đạo Thông lệ đạo hai mắt 93,100
105 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Thủ thuật loại I (Nhãn khoa) 338,000
106 Rạch áp xe mi Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu 182,000
107 Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) Siêu âm mắt chẩn đoán 58,300
108 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) 154,000
109 Chọc hút dịch vành tai Chọc hút dịch vành tai 51,200
110 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lấy nút biểu bì ống tai 62,000
111 Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên, 2 bên 2,723,000
112 Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng) 3,361,000
113 Phẫu thuật thắt động mạch sàng Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng) 1,388,000
114 Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm 2,741,000
115 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm 42,100
116 Siêu âm các tuyến nước bọt Siêu âm 42,100
117 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm 42,100
118 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm 42,100
119 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Đo mật độ xương 1 vị trí 81,400
120 Siêu âm hốc mắt Siêu âm 42,100
121 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 96,200
122 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim 64,200
123 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 96,200
124 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim 64,200
125 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang số hóa 1 phim 64,200
126 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim 64,200
127 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang 628,000
128 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang 628,000
129 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang 628,000
130 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang 519,000
131 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38,800
132 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38,800
133 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu khó hệ ABO 205,000
134 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) Định nhóm máu khó hệ ABO 205,000
135 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38,800
136 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu 57,200
137 Định lượng Acid Uric [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
138 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] ADH 144,000
139 Định lượng Aldosteron [Máu] Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh 519,000
140 Định lượng Albumin [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
141 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] Định lượng Alpha1 Antitrypsin 64,300
142 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21,400
143 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
144 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Amoniac 75,000
145 Định lượng Anti CCP [Máu] Định lượng Anti CCP 310,000
146 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] Anti – TG 268,000
147 Định lượng Anti – TPO (Anti-  thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) định lượng 203,000
148 Định lượng Apo A₁ (Apolipoprotein A₁) [Máu] Apolipoprotein A/B (1 loại) 48,200
149 Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu] Apolipoprotein A/B (1 loại) 48,200
150 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Alpha FP (AFP) 91,100
151 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21,400
152 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21,400
153 Định lượng β2 microglobulin [Máu] Beta2 Microglobulin 75,000
154 Định lượng Beta Crosslap [Máu] Định lượng Beta Crosslap 138,000
155 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Beta – HCG 85,800
156 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21,400
157 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21,400
158 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21,400
159 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Calci 12,800
160 Định lượng Calci ion hoá [Máu] Ca++ máu 16,000
161 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] CA 125 138,000
162 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL – Cholesterol 26,800
163 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] CPK 26,800
164 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] CK-MB 37,500
165 Định lượng CK-MB mass [Máu] CK-MB 37,500
166 Định lượng Cortisol (máu) Cortison 91,100
167 Định lượng Cystatine C [Máu] Định lượng Cystatine C 85,800
168 Định lượng bổ thể C3 [Máu] Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại) 58,900
169 Định lượng bổ thể C4 [Máu] Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại) 58,900
170 Định lượng  CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] CRP hs 53,600
171 Định lượng Creatinin (máu) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
172 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Điện giải đồ (Na, K, CL) 28,900
173 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Định lượng Ethanol (cồn) 32,100
174 Định lượng Estradiol [Máu] Estradiol 80,400
175 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) 182,000
176 Định lượng Ferritin [Máu] Ferritin 80,400
177 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] FSH 80,400
178 Định lượng Glucose [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
179 Định lượng Globulin [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
180 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Gama GT 19,200
181 Định lượng Gentamicin [Máu] Định lượng Gentamicin 96,500
182 Định lượng Haptoglobulin [Máu] Haptoglobin 96,500
183 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] HBsAg Định lượng 468,000
184 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] HBDH 96,500
185 Định lượng HbA1c [Máu] HbA1C 100,000
186 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL – Cholesterol 26,800
187 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 64,300
188 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 64,300
189 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 64,300
190 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 64,300
191 Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu] PRO-GRP 347,000
192 Định lượng Insulin [Máu] Insuline 80,400
193 Định lượng Phospho (máu) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
194 Định lượng Pre-albumin [Máu] Pre albumin 96,500
195 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Pro-calcitonin 396,000
196 Định lượng Prolactin [Máu] Prolactin 75,000
197 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
198 Định lượng Progesteron [Máu] Progesteron 80,400
199 Định lượng Protein S100 [Máu] Định lượng Protein S 229,000
200 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] PRO-GRP 347,000
201 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) 85,800
202 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] PSA 91,100
203 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] PTH 235,000
204 Định lượng Renin activity [Máu] Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh 519,000
205 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] RF (Rheumatoid Factor) 37,500
206 Định lượng Sắt [Máu] Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh 32,100
207 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] SCC 203,000
208 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) 64,300
209 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) 64,300
210 Định lượng Urê máu [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
211 Định lượng Vitamin B12 [Máu] Vitamin B12 75,000
212 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF – Placental Growth Factor) [Máu] PLGF 728,000
213 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu] SFLT1 728,000
214 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Điện giải đồ ( Na, K, Cl) niệu 28,900
215 Định lượng Cortisol (niệu) Cortison 91,100
216 Định lượng Creatinin (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu 16,000
217 Định tính Dưỡng chấp [niệu] Dưỡng chấp 21,400
218 Định lượng Glucose (niệu) Protein niệu hoặc đường niệu định lượng 13,800
219 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Marijuana định tính 42,900
220 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] Micro Albumin 42,900
221 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Opiate định tính 42,900
222 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Opiate định tính 42,900
223 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] Opiate định tính 42,900
224 Định lượng Phospho (niệu) Phospho niệu 20,300
225 Định tính Phospho hữu cơ [niệu] Canxi, Phospho định tính 6,300
226 Định tính Porphyrin [niệu] Định tính porphyrin trong nước tiểu chẩn đoán tiêu cơ vân 51,900
227 Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) 160,000
228 Định lượng Protein (niệu) Protein niệu hoặc đường niệu định lượng 13,800
229 Định tính Protein Bence -jones [niệu] Protein Bence – Jone 21,400
230 Định lượng Urê (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu 16,000
231 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Tổng phân tích nước tiểu 27,300
232 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) Glucose dịch 12,800
233 Phản ứng Pandy [dịch] Phản ứng Pandy 8,400
234 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) Protein dịch 10,700
235 Định lượng Globulin (thuỷ dịch) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
236 Định lượng Amylase (dịch) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… 21,400
237 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21,400
238 Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL – Cholesterol 26,800
239 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường 236,000
240 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 294,000
241 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 294,000
242 Virus test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh 236,000
243 Virus Ab miễn dịch bán tự động Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động 296,000
244 Virus Ab miễn dịch tự động Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động 296,000
245 Virus PCR Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR 730,000
246 Virus Real-time PCR Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR 730,000
247 HBsAg test nhanh HBsAg (nhanh) 53,000
248 HBsAg miễn dịch bán tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động 73,900
249 HBsAg miễn dịch tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động 73,900
250 HBeAg test nhanh HBeAg test nhanh 59,000
251 HBeAg miễn dịch bán tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động 94,500
252 HBeAg miễn dịch tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động 94,500
253 HBeAb test nhanh HBeAb test nhanh 59,000
254 HBeAb miễn dịch bán tự động Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động 94,500
255 HBeAb miễn dịch tự động Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động 94,500
256 HCV Ab test nhanh Anti-HCV (nhanh) 53,000
257 Dengue virus NS1Ag test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh 129,000
258 Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh 129,000
259 Dengue virus IgA test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh 236,000
260 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động 152,000
261 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh 129,000
262 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động 152,000
263 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động 152,000
264 CMV IgM miễn dịch bán tự động CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động 129,000
265 CMV IgM miễn dịch tự động CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động 129,000
266 CMV IgG miễn dịch bán tự động CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động 111,000
267 CMV IgG miễn dịch tự động CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động 111,000
268 EBV Real-time PCR Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR 730,000
269 EV71 IgM/IgG test nhanh EV71 IgM/IgG test nhanh 113,000
270 Hantavirus test nhanh Chlamydia test nhanh 70,800
271 Influenza virus A, B test nhanh Influenza virus A, B test nhanh 168,000
272 JEV IgM miễn dịch bán tự động JEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động 430,000
273 Rubella virus Ab test nhanh Rubella virus Ab test nhanh 147,000
274 Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động 141,000
275 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động 141,000
276 Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động 118,000
277 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động 118,000
278 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi trực tiếp 37,800
279 Vi nấm soi tươi Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi 41,200
280 Vi nấm test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh 236,000
281 Vi nấm nhuộm soi Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi 41,200
282 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 236,000
283 Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 294,000
284 Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS (Periodic Acide – Siff) 380,000
285 Nhuộm xanh alcian Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial 424,000
286 Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin 321,000

Xem chi tiết 

STT DANH MỤC KỸ THUẬT
(Theo TT 43 & TT 50)
DANH MỤC KỸ THUẬT
(Theo TT02)
GIÁ THU PHÍ
1 Khám bệnh hạng I Khám bệnh hạng I 39.000
2 Khám sức khỏe định kỳ Khám sức khỏe định kỳ 120.000
3 Giường Hồi sức tích cực Hạng I Giường Hồi sức tích cực Hạng I 632.200
4 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I 335.900
5 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I Giường Nội khoa loại 1 Hạng I 199.100
6 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I 286.400
7 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I 250.200
8 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I 214.100
9 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I 183.000
10 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng 129.000
11 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 174.000
12 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 227.000
13 Định nhóm máu tại giường Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38.000
14 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Cắt chỉ 30.000
15 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm 55.000
16 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm 79.600
17 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm 109.000
18 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng 129.000
19 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 174.000
20 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 227.000
21 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm 49.000
22 Siêu âm các tuyến nuớc bọt Siêu âm 49.000
23 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm 49.000
24 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm 49.000
25 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
26 Siêu âm hốc mắt Siêu âm 49.000
27 Siêu âm qua thóp Siêu âm 49.000
28 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
29 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm 49.000
30 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm 49.000
31 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm 49.000
32 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thuợng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Siêu âm 49.000
33 Siêu âm tử cung phần phụ Siêu âm 49.000
34 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Siêu âm 49.000
35 Siêu âm Doppler gan lách Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
36 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
37 Siêu âm Doppler động mạch thận Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
38 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
39 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ duới Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
40 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Siêu âm 49.000
41 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) Siêu âm 49.000
42 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
43 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
44 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
45 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
46 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản 794.000
47 Siêu âm tim, mạch máu có cản âm Siêu âm Doppler màu tim + cản âm 246.000
48 Siêu âm Doppler tim, van tim Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211.000
49 Siêu âm 3D/4D tim Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME) 446.000
50 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm 49.000
51 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm 49.000
52 Siêu âm Doppler tuyến vú Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
53 Siêu âm đàn hồi mô vú Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
54 Siêu âm tinh hoàn hai bên Siêu âm 49.000
55 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
56 Siêu âm dương vật Siêu âm 49.000
57 Siêu âm Doppler dương vật Đo mật độ xương 1 vị trí 79.500
58 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
59 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
60 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
61 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
62 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
63 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
64 Chụp Xquang Blondeau Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
65 Chụp Xquang hàm chếch một bên Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
66 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
67 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
68 Chụp Xquang Schuller Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
69 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
70 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
71 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
72 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Chụp X-quang số hóa 3 phim 119.000
73 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
74 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
75 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
76 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
77 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
78 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
79 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
80 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 3 phim 119.000
81 Chụp Xquang khung chậu thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
82 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
83 Chụp Xquang khớp vai thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
84 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
85 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
86 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
87 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
88 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
89 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
90 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
91 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
92 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
93 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
94 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
95 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
96 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
97 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
98 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
99 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
100 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
101 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Chụp X-quang số hóa 3 phim 119.000
102 Chụp Xquang ngực thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
103 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
104 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
105 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim 94.000
106 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
107 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa 209.000
108 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
109 Chụp Xquang tại giường Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
110 Chụp Xquang tại phòng mổ Chụp X-quang số hóa 1 phim 69.000
111 Chụp Xquang thực quản dạ dày Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa 209.000
112 Chụp Xquang ruột non Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa 209.000
113 Chụp Xquang đại tràng Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa 249.000
114 Chụp Xquang đường mật qua Kehr Chụp mật qua Kehr 225.000
115 Chụp Xquang đường dò Lỗ dò cản quang 391.000
116 Chụp Xquang tuyến nước bọt Chụp XQ số hóa đường dò, các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp 371.000
117 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa 594.000
118 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng Chụp niệu quản – bể thận ngược dòng (UPR) số hóa 549.000
119 Chụp Xquang bàng quang trên xương mu Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang 191.000
120 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động 61.600
121 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động 61.600
122 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng thủ công 53.700
123 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) 39.200
124 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) 39.200
125 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động Thời gian thrombin (TT) 39.200
126 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động Thời gian thrombin (TT) 39.200
127 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động Định lượng yếu tố I (fibrinogen) 54.800
128 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Định lượng yếu tố I (fibrinogen) 54.800
129 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss-phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp 100.000
130 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss-phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp 100.000
131 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol) 28.000
132 Nghiệm pháp Von-Kaulla Nghiệm pháp von-Kaulla 50.400
133 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke) 12.300
134 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy) 47.000
135 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) Co cục máu đông 14.500
136 Định lượng D-Dimer Định lượng D- Dimer 246.000
137 Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/ Anti thrombinIII) Định lượng anti Thrombin III 134.000
138 Phát hiện kháng đông ngoại sinh Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh 78.400
139 Phát hiện kháng đông đường chung Phát hiện kháng đông đường chung 85.900
140 Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI Định lượng yếu tố VIII/yếu tố IX; định lượng hoạt tính yếu tố IX 224.000
141 Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI Định lượng yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI (yếu tố VIII hoặc yếu tố XI; Định lượng hoạt tính yếu tố VIII hoặc yếu tố XI 280.000
142 Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X Định lượng yếu tố II/XII/VonWillebrand (kháng nguyên)/VonWillebrand (hoạt tính) 450.000
143 Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X Định lượng yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X (Định lượng hoạt tính yếu tố V/yếu tố VII/yếu tố X ) (Định lượng yếu tố V; yếu tố VII, yếu tố X, yếu tố XI) 310.000
144 Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) Định lượng yếu tố II/XII/VonWillebrand (kháng nguyên)/VonWillebrand (hoạt tính) 450.000
145 Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co) Định lượng yếu tố II/XII/VonWillebrand (kháng nguyên)/VonWillebrand (hoạt tính) 450.000
146 Định lượng yếu tố XII Định lượng yếu tố II/XII/VonWillebrand (kháng nguyên)/VonWillebrand (hoạt tính) 450.000
147 Định lượng yếu tố XIII (Tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) Định lượng yếu tố XIII (hoặc yếu tố ổn định sợi huyết) 1.040.000
148 Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX 224.000
149 Định lượng ức chế yếu tố VIIIc Định lượng ức chế yếu tố VIII 145.000
150 Định lượng ức chế yếu tố IX Định lượng ức chế yếu tố IX 255.000
151 Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại) 50.400
152 Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collgen 106.000
153 Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin 201.000
154 Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin 201.000
155 Định lượng FDP Định lượng FDP 134.000
156 Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) Định lượng Protein C 224.000
157 Định lượng Protein S toàn phần Định lượng Protein S 224.000
158 Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) Định lượng Protein C 224.000
159 Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) 237.000
160 Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) 237.000
161 Định lượng Anti Xa Định lượng yếu tố kháng Xa 246.000
162 Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test) Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test) 289.000
163 Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) Đàn hồi co cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) 407.000
164 Thời gian phục hồi Canxi Thời gian Howell 30.200
165 Định lượng Heparin Định lượng yếu tố Heparin 201.000
166 Định lượng Plasminogen Định lượng Plasminogen 201.000
167 Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2 201.000
168 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi) Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi) 852.000
169 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP) Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP) 852.000
170 Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) – Ab Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) – Ab) 1.761.000
171 Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG) 1.761.000
172 Định lượng C1- inhibitor Định lượng chất ức chế C1 201.000
173 Định lượng t-pA (tissue – Plasminogen Activator) Định lượng t- PA 201.000
174 Định lượng a2 antiplasmin Định lượng a2 anti -plasmin (a2 AP) 201.000
175 Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) Định danh kháng thể bất thường 1.150.000
176 Định lượng Acid Folic Folate 84.800
177 Định lượng Beta 2 Microglobulin Beta2 Microglobulin 74.200
178 Định lượng Cyclosporin A Cyclosporine 318.000
179 Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) Đo khả năng gắn sắt toàn thể 74.200
180 Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh 74.200
181 Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) Định lượng Tranferin Receptor 106.000
182 Độ bão hòa Transferin Transferin/độ bão hòa tranferin 63.600
183 Định lượng vitamin B12 Vitamin B12 74.200
184 Định lượng Transferin Transferin/độ bão hòa tranferin 63.600
185 Định lượng EPO (Erythropoietin) Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO) 402.000
186 Định lượng Peptid – C C-Peptid 169.000
187 Định lượng Methotrexat Định lượng Methotrexat 392.000
188 Định lượng Haptoglobin Haptoglobin 95.400
189 Định lượng Free kappa huyết thanh Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh 513.000
190 Định lượng Free lambda huyết thanh Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh 513.000
191 Định lượng Free kappa niệu Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh 513.000
192 Định lượng Free lambda niệu Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh 513.000
193 Sức bền thẩm thấu hồng cầu Sức bền thẩm thấu hồng cầu 36.900
194 Định lượng G6PD Định lượng men G6PD 78.400
195 Định lượng IgG IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
196 Định lượng IgA IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
197 Định lượng IgM IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
198 Định lượng IgE IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
199 Định lượng Ferritin Ferritin 79.500
200 Định lượng sắt huyết thanh Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh 31.800
201 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 35.800
202 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động 39.200
203 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser 44.800
204 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) 103.000
205 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) 63.800
206 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) 67.200
207 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) 67.200
208 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) Chọc hút tủy làm tủy đồ 121.000
209 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) Chọc hút tủy làm tủy đồ 523.000
210 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay) Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay) 2.353.000
211 Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) Xét nghiệm tế bào học tủy xương 143.000
212 Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương 330.000
213 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 25.700
214 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) Nhuộm hồng cầu lưới trên máy tự động 39.200
215 Tìm mảnh vỡ hồng cầu Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy) 16.800
216 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ Tìm hồng cầu có chấm ưa base (bằng máy) 16.800
217 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công 35.800
218 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công 35.800
219 Tìm giun chỉ trong máu Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu 33.600
220 Tập trung bạch cầu Tập trung bạch cầu 28.000
221 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 22.400
222 Máu lắng (bằng máy tự động) Máu lắng (bằng máy tự động) 33.600
223 Tìm tế bào Hargraves Tìm tế bào Hargraves 62.700
224 Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương 78.400
225 Nhuộm sợi liên võng trong mô tuỷ xương Nhuộm sợi xơ liên võng trong mô tuỷ xương 78.400
226 Nhuộm hoá mô miễn dịch tuỷ xương Hoá mô miễn dịch tuỷ xương (01 marker) 179.000
227 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis 42.400
228 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis 42.400
229 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) 55.100
230 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 147.000
231 Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) Lách đồ 56.000
232 Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi 19.800
233 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit) 16.800
234 Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế Hemoglobin Định lượng (bằng máy quang kế) 29.100
235 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công) 33.600
236 Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) Xét nghiệm tế bào hạch 47.000
237 Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran 159.000
238 Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran 89.600
239 Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động) 115.000
240 Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động) 149.000
241 Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell 102.000
242 Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd 201.000
243 Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd 200.000
244 Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS 147.000
245 Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS 164.000
246 Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS 213.000
247 Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ MNSs (xác định kháng nguyên Mia) 151.000
248 Xác định kháng nguyên Pi của hệ nhóm máu PiPk (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ P (xác định kháng nguyên P1) 190.000
249 Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) 111.000
250 Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 125.000
251 Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) 82.300
252 Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động) 107.000
253 Xác định kháng nguyên E củ a hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) 87.400
254 Xác định kháng nguyên E củ a hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 110.000
255 Xác định kháng nguyên Dia của hệ nhóm máu Diago (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego) 179.000
256 Xác định kháng nguyên Dib của hệ nhóm máu Diago (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego) 179.000
257 Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm) Định danh kháng thể bất thường 1.150.000
258 Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Định danh kháng thể bất thường 1.150.000
259 Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Định danh kháng thể bất thường 1.150.000
260 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm) Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) 89.600
261 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động) 237.000
262 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động) 237.000
263 Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22°C, 37°C, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 220C, 370C, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard 453.000
264 Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động/tự động) 443.000
265 Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (Kỹ thuật ống nghiệm) Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B/ Hiệu giá kháng thể bất thường 30-50) 39.200
266 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật ống nghiệm) Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22OC (kỹ thuật ống nghiệm) 28.000
267 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Ph ản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động) 66.000
268 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Ph ản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động) 66.000
269 Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) 72.600
270 Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động) 72.600
271 Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động) 72.600
272 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38.000
273 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38.000
274 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu khó hệ ABO 201.000
275 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) Định nhóm máu khó hệ ABO 201.000
276 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38.000
277 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu 56.000
278 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồ ng cầu, khố i bạch cầu Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu 22.400
279 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 20.100
280 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồ ng cầu, khố i b ạch cầu Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, bạch cầu 44.800
281 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 28.000
282 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel 84.000
283 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel 84.000
284 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá 30.200
285 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá 30.200
286 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ 50.400
287 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên máy tự động 36.900
288 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu , D từng phần) 168.000
289 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu , D từng phần) 168.000
290 Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính) 430.000
291 Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính) 430.000
292 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); 78.400
293 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); 78.400
294 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); 78.400
295 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động) 117.000
296 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); 78.400
297 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); 78.400
298 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); 78.400
299 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động) 109.000
300 Xác định kháng nguyên H (Kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên H 33.600
301 Xác định nhóm máu Ai (Kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu A1 33.600
302 Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồ ng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) 1.466.000
303 Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng Histone 365.000
304 Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng Scl-70 365.000
305 Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng Jo – 1 426.000
306 Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng Sm 393.000
307 Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200 426.000
308 Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200 426.000
309 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động 246.000
310 Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động 280.000
311 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động 246.000
312 Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động 280.000
313 Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry 2.115.000
314 Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry 384.000
315 Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+ 1.750.000
316 Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry 2.174.000
317 Xét nghiệm đếm số lượng CD3 – CD4 -CD8 Đếm số lượng CD3-CD4 -CD8 385.000
318 Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm) 861.000
319 Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm) 558.000
320 Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Cytomics FC500 Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+ 1.750.000
321 Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex) Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) test nhanh 112.000
322 Xét nghiệm Đường-Ham Test đường + Ham 67.200
323 Điện di miễn dịch huyết thanh Điện di miễn dịch huyết thanh 1.005.000
324 Điện di huyết sắc tố Điện di huyết sắc tố (định lượng) 350.000
325 Điện di protein huyết thanh Điện di protein huyết thanh 360.000
326 Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry 2.115.000
327 Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry 2.115.000
328 Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM) 571.000
329 Phân tích Myeloperoxidase nội bào Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker) 384.000
330 DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E) DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol- test dùng sàng lọc huyết sắc tố E) 59.300
331 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] ACTH 79.500
332 Định lượng Acid Uric [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
333 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] ADH 143.000
334 Định lượng Albumin [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
335 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] Định lượng Alpha1 Antitrypsin 63.600
336 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT. 21.200
337 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
338 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Amoniac 74.200
339 Định lượng Anti CCP [Máu] Định lượng Anti CCP 307.000
340 Định lượng Anti-Tg (Antibody-Thyroglobulin) [Máu] Anti – TG 265.000
341 Định lượng Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) định lượng 201.000
342 Định lượng Apo Ai (Apolipoprotein Ai) [Máu] Apolipoprotein A/B (1 loại) 47.700
343 Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu] Apolipoprotein A/B (1 loại) 47.700
344 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Alpha FP (AFP) 90.100
345 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… 21.200
346 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT. 21.200
347 Định lượng P2 microglobulin [Máu] Beta2 Microglobulin 74.200
348 Định lượng Beta Crosslap [Máu] Định lượng Beta Crosslap 137.000
349 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Beta – HcG 84.800
350 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT. 21.200
351 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT. 21.200
352 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT. 21.200
353 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] BNP (B – Type Natriuretic Peptide) 572.000
354 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Calci 12.700
355 Định lượng Calci ion hoá [Máu] Ca++ máu 15.900
356 Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu] CA 125 137.000
357 Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] CA 19-9 137.000
358 Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] CA 15 – 3 148.000
359 Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] CA 72 -4 132.000
360 Định lượng Calcitonin [Máu] Calcitonin 132.000
361 Định lượng Ceruloplasmin [Máu] Ceruloplasmin 68.900
362 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] CEA 84.800
363 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 26.500
364 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol 26.500
365 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] CPK 26.500
366 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] CK-MB 37.100
367 Định lượng CK-MB mass [Máu] CK-MB 37.100
368 Định lượng Cortisol (máu) Cortison 90.100
369 Định lượng Cystatine C [Máu] Định lượng Cystatine C 84.800
370 Định lượng bổ thể C3 [Máu] Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại) 58.300
371 Định lượng bổ thể C4 [Máu] Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại) 58.300
372 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] CRP hs 53.000
373 Định lượng Creatinin (máu) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
374 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu! Cyfra 21 – 1 95.400
375 Định lượng Cyclosphorin [Máu] Cyclosporine 318.000
376 Định lượng D-Dimer [Máu] Định lượng D- Dimer 246.000
377 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] Định lượng 25OH Vitamin D (D3) 286.000
378 Định lượng Digoxin [Máu] Digoxin 84.800
379 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Điện giải đồ (Na, K, CL) 28.600
380 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Định lượng Ethanol (cồn) 31.800
381 Định lượng Estradiol [Máu] Estradiol 79.500
382 Định lượng E3 không liên hợp (Unconĩugated Estriol) [Máu] E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) 180.000
383 Định lượng Ferritin [Máu] Ferritin 79.500
384 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] FSH 79.500
385 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) 180.000
386 Định lượng Folate [Máu] Folate 84.800
387 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) 63.600
388 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) 63.600
389 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] Định lượng men G6PD 78.400
390 Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] GLDH 95.400
391 Định lượng Glucose [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
392 Định lượng Globulin [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
393 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Gama GT 19.000
394 Định lượng Gentamicin [Máu] Định lượng Gentamicin 95.400
395 Định lượng Haptoglobulin [Máu] Haptoglobin 95.400
396 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] HBsAg Định lượng 460.000
397 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] HBDH 95.400
398 Định lượng HbA1c [Máu] HbA1C 99.600
399 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol 26.500
400 Định lượng HE4 [Máu] HE4 296.000
401 Định lượng Homocystein [Máu] Homocysteine 143.000
402 Định lượng IL-1a (Interleukin 1a) [Máu] Định lượng Interleukin 754.000
403 Định lượng IL -1P (Interleukin 1P) [Máu] Định lượng Interleukin 754.000
404 Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] Định lượng Interleukin 754.000
405 Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] Định lượng Interleukin 754.000
406 Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] Định lượng Interleukin 754.000
407 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
408 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
409 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
410 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) 63.600
411 Định lượng Insulin [Máu] Insuline 79.500
412 Định lượng Kappa [Máu] Kappa định tính 95.400
413 Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu] Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh 513.000
414 Xét nghiệm Khí máu [Máu] Khí máu 212.000
415 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] Lactat 95.400
416 Định lượng Lambda [Máu] Lambda định tính 95.400
417 Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu] Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh 513.000
418 Đo hoạt độ Lipase [Máu] Lipase 58.300
419 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] LH 79.500
420 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] LDH 26.500
421 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol 26.500
422 Đo hoạt độ MPO [Máu] Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA) 426.000
423 Định lượng Myoglobin [Máu] Myoglobin 90.100
424 Định lượng Mg [Máu] Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh 31.800
425 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] NSE (Neuron Specific Enolase) 190.000
426 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] Pro-BNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptid) 402.000
427 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] Đo hoạt độ P-Amylase 63.600
428 Định lượng Phenytoin [Máu] Phenytoin 79.500
429 Định lượng Phospho (máu) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
430 Định lượng Pre-albumin [Máu] Pre albumin 95.400
431 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Pro-calcitonin 392.000
432 Định lượng Prolactin [Máu] Prolactin 74.200
433 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
434 Định lượng Progesteron [Máu] Progesteron 79.500
435 Định lượng Protein S100 [Máu] Định lượng Protein S 224.000
436 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] PRO-GRP 344.000
437 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) 84.800
438 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] PSA 90.100
439 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] PTH 233.000
440 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] RF (Rheumatoid Factor) 37.100
441 Định lượng Sắt [Máu] Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh 31.800
442 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] SCC 201.000
443 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) 63.600
444 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) 63.600
445 Định lượng Tacrolimus [Máu] Tacrolimus 713.000
446 Định lượng Testosterol [Máu] Testosteron 92.200
447 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] Thyroglobulin 174.000
448 Định lượng Theophylline [Máu] Theophylin 79.500
449 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] TRAb định lượng 402.000
450 Định lượng Transferin [Máu] Transferin/độ bão hòa tranferin 63.600
451 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol 26.500
452 Định lượng Troponin T [Máu] Troponin T/I 74.200
453 Định lượng Troponin Ths [Máu] Troponin T/I 74.200
454 Định lượng Troponin I [Máu] Troponin T/I 74.200
455 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] TSH 58.300
456 Định lượng Tobramycin [Máu] Định lượng Tobramycin 95.400
457 Định lượng Urê máu [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất) 21.200
458 Định lượng Vitamin B12 [Máu] Vitamin B12 74.200
459 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF – Placental Growth Factor) [Máu] PLGF 720.000
460 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu] SFLT1 720.000
461 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Điện giải đồ ( Na, K, Cl) niệu 28.600
462 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] Amphetamin (định tính) 42.400
463 Định lượng Amylase (niệu) Amylase niệu 37.100
464 Định lượng Axit Uric (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu 15.900
465 Định lượng Benzodiazepin [niệu] Benzodiazepam (BZD) 37.100
466 Định lượng Canxi (niệu) Calci niệu 24.300
467 Định lượng Catecholamin (niệu) Catecholamin 212.000
468 Định lượng Catecholamin (niệu) Catecholamin niệu (HPLC) 413.000
469 Định lượng Cortisol (niệu) Cortison 90.100
470 Định lượng Creatinin (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu 15.900
471 Định tính Dưỡng chấp [niệu] Dưỡng chấp 21.200
472 Định lượng Glucose (niệu) Protein niệu hoặc đường niệu định lượng 13.700
473 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Marijuana định tính 42.400
474 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] Micro Albumin 42.400
475 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Opiate định tính 42.400
476 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Opiate định tính 42.400
477 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] Opiate định tính 42.400
478 Định lượng Phospho (niệu) Phospho niệu 20.100
479 Định tính Phospho hữu cơ [niệu] Canxi, Phospho định tính 6.300
480 Định tính Porphyrin [niệu] Định tính porphyrin trong nước tiểu chẩn đoán tiêu cơ vân 49.000
481 Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) 159.000
482 Định lượng Protein (niệu) Protein niệu hoặc đường niệu định lượng 13.700
483 Định tính Protein Bence -jones [niệu] Protein Bence – Jone 21.200
484 Định lượng Urê (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu 15.900
485 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Tổng phân tích nước tiểu 37.100
486 Vi khuẩn nhuộm soi Vi khuẩn nhuộm soi 65.500
487 Vi khuẩn test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh 230.000
488 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường 230.000
489 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 287.000
490 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 287.000
491 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động 189.000
492 Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động 189.000
493 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC – cho 1 loại kháng sinh) 178.000
494 Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí 1.300.000
495 Vi khuẩn khẳng định Vi khuẩn khẳng định 450.000
496 Vi hệ đường ruột Vi hệ đường ruột 28.700

Xem chi tiết

STT Tên DVKT theo TT43/50 Tên DVKT theo TT37/TT02  GIÁ TĂNG CƯỜNG  GIÁ ROBOT  GIÁ SIÊU NHÂN
1 Khám bệnh hạng I Khám bệnh hạng I           60,000         150,000       250,000
2 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng         159,000         159,000       159,000
3 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng         204,000         204,000       204,000
4 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng         257,000         257,000       257,000
5 Hút đờm hầu họng Hút đờm           40,000           40,000         40,000
6 Lấy dị vật tai Lấy dị vật tai ngoài đơn giản         150,000         150,000       150,000
7 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Chọc hút dịch vành tai           80,000           80,000         80,000
8 Chích nhọt ống tai ngoài Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu         223,000         223,000       223,000
9 Làm thuốc tai Làm thuốc thanh quản/tai           50,000           50,000         50,000
10 Chích rạch màng nhĩ Trích màng nhĩ           88,000           88,000         88,000
11 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Làm thuốc thanh quản/tai           70,000           70,000         70,000
12 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm         262,000         262,000       262,000
13 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm         274,000         274,000       274,000
14 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm         336,000         336,000       336,000
15 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Cắt chỉ           60,000           60,000         60,000
16 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm           85,000           85,000         85,000
17 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm         110,000         110,000       110,000
18 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm         139,000         139,000       139,000
19 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)         275,000         275,000       275,000
20 Nắn, bó bột trật khớp gối Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền)         300,000         300,000       300,000
21 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)         275,000         275,000       275,000
22 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền)         436,000         436,000       436,000
23 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm           65,000           65,000         65,000
24 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm           65,000           65,000         65,000
25 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Đo mật độ xương 1 vị trí           96,000           96,000         96,000
26 Siêu âm hốc mắt Siêu âm           65,000           65,000         65,000
27 Siêu âm qua thóp Siêu âm           65,000           65,000         65,000
28 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Đo mật độ xương 1 vị trí           96,000           96,000         96,000
29 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm           65,000           65,000         65,000
30 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm           65,000           65,000         65,000
31 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Siêu âm           65,000           65,000         65,000
32 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) Siêu âm           65,000           65,000         65,000
33 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu         231,000         231,000       231,000
34 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản         825,000         825,000       825,000
35 Siêu âm tim, mạch máu có cản âm Siêu âm Doppler màu tim + cản âm         266,000         266,000       266,000
36 Siêu âm Doppler tim, van tim Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu         231,000         231,000       231,000
37 Siêu âm 3D/4D tim Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)         470,000         470,000       470,000
38 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm           65,000           65,000         65,000
39 Siêu âm Doppler tuyến vú Đo mật độ xương 1 vị trí           96,000           96,000         96,000
40 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
41 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
42 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
43 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
44 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
45 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
46 Chụp Xquang Blondeau Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
47 Chụp Xquang hàm chếch một bên Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
48 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
49 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
50 Chụp Xquang Schuller Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
51 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
52 Chụp Xquang khung chậu thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
53 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
54 Chụp Xquang khớp vai thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
55 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
56 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
57 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
58 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
59 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
60 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim         111,000         111,000       111,000
61 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
62 Chụp Xquang ngực thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim           86,000           86,000         86,000
63 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang         562,000         562,000       562,000
64 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang       1,005,000       1,005,000     1,005,000
65 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang         562,000         562,000       562,000
66 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang         562,000         562,000       562,000
67 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động           47,000           47,000         47,000
68 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser           62,000           62,000         62,000
69 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)         124,000         124,000       124,000
70 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)           77,000           77,000         77,000
71 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)           81,000           81,000         81,000
72 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)           81,000           81,000         81,000
73 Định lượng Acid Uric [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)           25,000           25,000         25,000
74 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] ADH         172,000         172,000       172,000
75 Định lượng Albumin [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)           25,000           25,000         25,000
76 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] Định lượng Alpha1 Antitrypsin           76,000           76,000         76,000
77 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.           25,000           25,000         25,000
78 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)           25,000           25,000         25,000
79 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Amoniac           89,000           89,000         89,000
80 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…           25,000           25,000         25,000
81 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.           25,000           25,000         25,000
82 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.           25,000           25,000         25,000
83 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.           25,000           25,000         25,000
84 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.           25,000           25,000         25,000
85 Định lượng Calcitonin [Máu] Calcitonin         158,000         158,000       158,000
86 Định lượng Ceruloplasmin [Máu] Ceruloplasmin           83,000           83,000         83,000
87 Định lượng Cortisol (máu) Cortison         108,000         108,000       108,000
88 Định lượng Cystatine C [Máu] Định lượng Cystatine C         102,000         102,000       102,000
89 Định lượng bổ thể C3 [Máu] Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)           70,000           70,000         70,000
90 Định lượng bổ thể C4 [Máu] Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)           70,000           70,000         70,000
91 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] CRP hs           64,000           64,000         64,000
92 Định lượng Creatinin (máu) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)           25,000           25,000         25,000
93 Vi khuẩn nhuộm soi Vi khuẩn nhuộm soi           79,000           79,000         79,000
94 Vi khuẩn test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh         276,000         276,000       276,000
95 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường         276,000         276,000       276,000
96 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động         344,000         344,000       344,000
97 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động         344,000         344,000       344,000
98 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động         227,000         227,000       227,000
99 Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động         227,000         227,000       227,000
100 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC – cho 1 loại kháng sinh)         214,000         214,000       214,000
101 HBsAg test nhanh HBsAg (nhanh)           62,000           62,000         62,000
102 HBsAg miễn dịch bán tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động           86,000           86,000         86,000
103 HBsAg miễn dịch tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động           86,000           86,000         86,000
104 HBsAg khẳng định HBsAg khẳng định         720,000         720,000       720,000
105 HBsAg định lượng HBsAg Định lượng         552,000         552,000       552,000
106 HBsAb test nhanh HBeAb test nhanh           69,000           69,000         69,000
107 HBsAb miễn dịch bán tự động Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động           83,000           83,000         83,000
108 HBsAb định lượng Anti-HBs định lượng         134,000         134,000       134,000
109 HBeAg test nhanh HBeAg test nhanh           69,000           69,000         69,000
110 HBeAg miễn dịch bán tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động         110,000         110,000       110,000
111 HBeAg miễn dịch tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động         110,000         110,000       110,000
112 HCV Ab test nhanh Anti-HCV (nhanh)           62,000           62,000         62,000
113 HCV Ab miễn dịch bán tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động         138,000         138,000       138,000
114 HCV Ab miễn dịch tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động         138,000         138,000       138,000
115 HIV Ab test nhanh Anti-HIV (nhanh)           62,000           62,000         62,000
116 HIV Ag/Ab test nhanh Anti-HIV (nhanh)           62,000           62,000         62,000
117 HIV Ab miễn dịch bán tự động Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động         124,000         124,000       124,000
118 HIV Ab miễn dịch tự động Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động         124,000         124,000       124,000
119 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động         151,000         151,000 151,000
120 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động         151,000         151,000 151,000
121 Dengue virus NS 1Ag test nhanh Dengue NS 1Ag/IgM-IgG test nhanh         151,000         151,000 151,000
122 Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh         151,000         151,000 151,000
123 Dengue virus IgA test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh        276,000        276,000 276,000
124 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động         179,000         179,000       179,000
125 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Dengue NS 1Ag/IgM-IgG test nhanh 151,000 151,000 151,000
126 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động         179,000         179,000       179,000
127 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động         179,000         179,000       179,000

Xem chi tiết