Bảng giá viện phí

STT DANH MỤC KỸ THUẬT
(Theo TT 43 & TT 50)
DANH MỤC KỸ THUẬT
(Theo TT13.2019/TT37.2018)
GIÁ TT 13
1 Khám bệnh hạng I Khám nhi                    38,700
2 Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU)/ghép tạng hoặc ghép tủy hoặc ghép tế bào gốc Giường Hồi sức tích cực Hạng I                  705,000
3 Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I                  427,000
4 Ngày giường bệnh Nội khoa Nhi Giường Nội khoa loại 1 Hạng I                  226,500
5 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng                  134,000
6 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng                  179,000
7 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng                  240,000
8 Định nhóm máu tại giường Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy                    39,100
9 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân Hồng cầu trong phân test nhanh                    65,600
10 Thụt tháo phân Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn                    82,100
11 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000
12 Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết da hoặc niêm mạc                  126,000
13 Test kích thích với thuốc đường uống Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn                  838,000
14 Test kích thích với sữa Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn                  838,000
15 Test kích thích với thức ăn Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn                  838,000
16 Nội soi tai Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng                    40,000
17 Nội soi mũi Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng                    40,000
18 Nội soi họng Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng                    40,000
19 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)                  295,000
20 Phẫu thuật cắt phanh môi Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)                  295,000
21 Phẫu thuật cắt phanh má Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)                  295,000
22 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite Răng sâu ngà                  247,000
23 Điều trị tủy lại Điều trị tuỷ lại                  954,000
24 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên                  925,000
25 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới                  795,000
26 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3                  422,000
27 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 4, 5                  565,000
28 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Cắt lợi trùm                  158,000
29 Điều trị sâu ngà răng phục hồi  bằng Composite Răng sâu ngà                  247,000
30 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) Hàn composite cổ răng                  337,000
31 Phục hồi cổ răng bằng Composite Hàn composite cổ răng                  337,000
32 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Trám bít hố rãnh                  212,000
33 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục                  334,000
34 Điều trị tuỷ răng sữa Điều trị tuỷ răng sữa một chân                  271,000
35 Điều trị tuỷ răng sữa Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân                  382,000
36 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) Trám bít hố rãnh                  212,000
37 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement  (GiC) Hàn răng sữa sâu ngà                    97,000
38 Nhổ răng sữa Nhổ răng sữa hoặc chân răng sữa                    37,300
39 Nhổ chân răng sữa Nhổ răng sữa hoặc chân răng sữa                    37,300
40 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)                    32,300
41 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate Răng sâu ngà                  247,000
42 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) Răng sâu ngà                  247,000
43 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép, băng cố định)                  363,000
44 Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt              3,093,000
45 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
46 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
47 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
48 Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt                  844,000
49 Cắt nang giáp móng Cắt u nang giáp móng              2,133,000
50 Cắt u da đầu lành, đường kính từ  5 cm trở lên Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
51 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới  5 cm Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm                  705,000
52 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm                  705,000
53 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm                  705,000
54 Cắt u não có sử dụng vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa              7,447,000
55 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
56 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên  3 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
57 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới  5 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
58 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
59 Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng              7,159,000
60 Cắt polyp ống tai Cắt polyp ống tai gây mê              1,990,000
61 Cắt polyp ống tai Cắt polyp ống tai gây tê                  602,000
62 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt              3,093,000
63 Cắt u máu, u bạch huyết  đường kính trên 10cm Phẫu thuật u máu các vị trí              3,014,000
64 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm Phẫu thuật u máu các vị trí              3,014,000
65 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn              6,933,000
66 Cắt u nang buồng trứng xoắn Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ              2,944,000
67 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ              2,944,000
68 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm                  237,000
69 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm                  305,000
70 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm                    57,600
71 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm                  112,000
72 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng                  179,000
73 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng                  240,000
74 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng                  134,000
75 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Cắt chỉ                    32,900
76 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm                  257,000
77 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm                  178,000
78 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000
79 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)                  254,000
80 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000
81 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)                  254,000
82 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)                  624,000
83 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)                  344,000
84 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)                  624,000
85 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)                  344,000
86 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)                  624,000
87 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)                  344,000
88 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)                  714,000
89 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)                  324,000
90 Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn trật khớp vai (bột liền)                  319,000
91 Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn trật khớp vai (bột tự cán)                  164,000
92 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)                  254,000
93 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000
94 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000
95 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)                  254,000
96 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)                  254,000
97 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000
98 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)                  399,000
99 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)                  221,000
100 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)                  399,000
101 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)                  221,000
102 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000
103 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)                  212,000
104 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa  hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000
105 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa  hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)                  212,000
106 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000
107 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)                  212,000
108 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm                    43,900
109 Siêu âm các tuyến nước bọt Siêu âm                    43,900
110 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm                    43,900
111 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm                    43,900
112 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
113 Siêu âm hốc mắt Siêu âm                    43,900
114 Siêu âm qua thóp Siêu âm                    43,900
115 Siêu âm Doppler hốc mắt Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
116 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
117 Siêu âm màng phổi Siêu âm                    43,900
118 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm                    43,900
119 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm                    43,900
120 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm                    43,900
121 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Siêu âm                    43,900
122 Siêu âm tử cung phần phụ Siêu âm                    43,900
123 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Siêu âm                    43,900
124 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
125 Siêu âm Doppler gan lách Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
126 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
127 Siêu âm Doppler động mạch thận Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
128 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
129 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
130 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Siêu âm                    43,900
131 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Siêu âm                    43,900
132 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
133 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
134 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
135 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
136 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản                  805,000
137 Siêu âm tim, mạch máu có cản âm Siêu âm Doppler màu tim + cản âm                  257,000
138 Siêu âm Doppler tim, van tim Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
139 Siêu âm 3D/4D tim Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)                  457,000
140 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm                    43,900
141 Siêu âm Doppler tuyến vú Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
142 Siêu âm đàn hồi mô vú Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
143 Siêu âm tinh hoàn hai bên Siêu âm                    43,900
144 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
145 Siêu âm dương vật Siêu âm                    43,900
146 Siêu âm Doppler dương vật Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
147 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
148 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
149 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
150 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
151 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
152 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
153 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
154 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
155 Chụp Xquang Blondeau Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
156 Chụp Xquang Blondeau Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
157 Chụp Xquang hàm chếch một bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
158 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
159 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
160 Chụp Xquang Schuller Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
161 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
162 Chụp Xquang răng toàn cảnh Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
163 Chụp Xquang răng toàn cảnh Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama, Cephalometric, cắt lớp lồi cầu)                    64,200
164 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
165 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
166 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
167 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
168 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Chụp X-quang số hóa 3 phim                  122,000
169 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
170 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
171 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
172 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
173 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
174 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
175 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
176 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
177 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
178 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
179 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
180 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
181 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
182 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
183 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 3 phim                  122,000
184 Chụp Xquang khung chậu thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
185 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
186 Chụp Xquang khớp vai thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
187 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
188 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
189 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
190 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
191 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
192 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
193 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
194 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
195 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
196 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
197 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
198 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
199 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
200 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
201 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
202 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
203 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
204 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
205 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
206 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
207 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
208 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
209 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
210 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
211 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
212 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
213 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
214 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
215 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
216 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
217 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Chụp X-quang số hóa 3 phim                  122,000
218 Chụp Xquang ngực thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
219 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
220 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
221 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
222 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
223 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
224 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
225 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Chụp thực quản có uống thuốc cản quang                  101,000
226 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa                  224,000
227 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
228 Chụp Xquang tại giường Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
229 Chụp Xquang tại phòng mổ Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
230 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
231 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama, Cephalometric, cắt lớp lồi cầu)                    64,200
232 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
233 Chụp Xquang thực quản dạ dày Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang                  116,000
234 Chụp Xquang thực quản dạ dày Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa                  224,000
235 Chụp Xquang ruột non Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa                  224,000
236 Chụp Xquang ruột non Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang                  116,000
237 Chụp Xquang đại tràng Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa                  264,000
238 Chụp Xquang đại tràng Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang                  156,000
239 Chụp Xquang đường mật qua Kehr Chụp mật qua Kehr                  240,000
240 Chụp Xquang đường dò Lỗ dò cản quang                  406,000
241 Chụp Xquang tuyến nước bọt Chụp X-quang số hóa đường dò, các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp                  386,000
242 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)                  539,000
243 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa                  609,000
244 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng Chụp niệu quản – bể thận ngược dòng (UPR) số hóa                  564,000
245 Chụp Xquang bàng quang trên xương mu Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang                  206,000
246 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)                    36,900
247 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động                    40,400
248 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser                    46,200
249 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)                  106,000
250 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)                    65,800
251 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)                    69,300
252 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)                    69,300
253 Virus test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh                  238,000
254 Virus Ab miễn dịch bán tự động Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động                  298,000
255 Virus Ab miễn dịch tự động Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động                  298,000
256 Virus PCR Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR                  734,000
257 Virus Real-time PCR Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR                  734,000
258 Virus giải trình tự gene Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene              2,624,000
259 HBsAg test nhanh HBsAg (nhanh)                    53,600
260 HBsAg miễn dịch bán tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động                    74,700
261 HBsAg miễn dịch tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động                    74,700
262 HBsAg khẳng định HBsAg khẳng định                  614,000
263 HBsAg định lượng HBsAg Định lượng                  471,000
264 HBsAb test nhanh HBeAb test nhanh                    59,700
265 HBsAb miễn dịch bán tự động Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động                    71,600
266 HBsAb định lượng Anti-HBs định lượng                  116,000
267 HBc IgM miễn dịch bán tự động Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  113,000
268 HBc IgM miễn dịch tự động Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  113,000
269 HBcAb test nhanh HBeAb test nhanh                    59,700
270 HBc total miễn dịch bán tự động Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động                    71,600
271 HBc total miễn dịch tự động Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động                    71,600
272 HBeAg test nhanh HBeAg test nhanh                    59,700
273 HBeAg miễn dịch bán tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
274 HBeAg miễn dịch tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
275 HBeAb test nhanh HBeAb test nhanh                    59,700
276 HBeAb miễn dịch bán tự động Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
277 HBeAb miễn dịch tự động Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
278 HCV Ab test nhanh Anti-HCV (nhanh)                    53,600
279 HCV Ab miễn dịch bán tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
280 HCV Ab miễn dịch tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
281 HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
282 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
283 HCV Core Ag miễn dịch tự động HCV Core Ag miễn dịch tự động                  544,000
284 HAV Ab test nhanh Rickettsia Ab                  119,000
285 HAV IgM miễn dịch bán tự động Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
286 HAV IgM miễn dịch tự động Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
287 HAV total miễn dịch bán tự động Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  101,000
288 HAV total miễn dịch tự động Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  101,000
289 HDV Ag miễn dịch bán tự động HDV Ag miễn dịch bán tự động                  411,000
290 HDV IgM miễn dịch bán tự động HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động                  315,000
291 HDV Ab miễn dịch bán tự động HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động                  214,000
292 HEV Ab test nhanh Rickettsia Ab                  119,000
293 HEV IgM test nhanh Rickettsia Ab                  119,000
294 HEV IgM miễn dịch bán tự động HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
295 HEV IgM miễn dịch tự động HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
296 HEV IgG miễn dịch bán tự động HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
297 HEV IgG miễn dịch tự động HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
298 HIV Ab test nhanh Anti-HIV (nhanh)                    53,600
299 HIV Ag/Ab test nhanh HIV Ag/Ab test nhanh                    98,200
300 HIV Ab miễn dịch bán tự động Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
301 HIV Ab miễn dịch tự động Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
302 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động                  130,000
303 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động                  130,000
304 Dengue virus NS1Ag test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh                  130,000
305 Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh                  130,000
306 Dengue virus IgA test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh                  238,000
307 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  154,000
308 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh                  130,000
309 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  154,000
310 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  154,000

Xem chi tiết 

STT DANH MỤC KỸ THUẬT
(Theo TT 43 & TT 50)
DANH MỤC KỸ THUẬT
(Theo TT14.2019/TT37.2018)
GIÁ TT 14
1 Khám bệnh hạng I Khám nhi                    38,700
2 Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU)/ghép tạng hoặc ghép tủy hoặc ghép tế bào gốc Giường Hồi sức tích cực Hạng I                  705,000
3 Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I                  427,000
4 Ngày giường bệnh Nội khoa Nhi Giường Nội khoa loại 1 Hạng I                  226,500
5 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng                  134,000
6 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng                  179,000
7 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng                  240,000
8 Định nhóm máu tại giường Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy                    39,100
9 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân Hồng cầu trong phân test nhanh                    65,600
10 Thụt tháo phân Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn                    82,100
11 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000
12 Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết da hoặc niêm mạc                  126,000
13 Test kích thích với thuốc đường uống Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn                  838,000
14 Test kích thích với sữa Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn                  838,000
15 Test kích thích với thức ăn Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn                  838,000
16 Nội soi tai Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng                    40,000
17 Nội soi mũi Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng                    40,000
18 Nội soi họng Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng                    40,000
19 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)                  295,000
20 Phẫu thuật cắt phanh môi Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)                  295,000
21 Phẫu thuật cắt phanh má Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)                  295,000
22 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite Răng sâu ngà                  247,000
23 Điều trị tủy lại Điều trị tuỷ lại                  954,000
24 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên                  925,000
25 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới                  795,000
26 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3                  422,000
27 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Điều trị tuỷ răng số 4, 5                  565,000
28 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Cắt lợi trùm                  158,000
29 Điều trị sâu ngà răng phục hồi  bằng Composite Răng sâu ngà                  247,000
30 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) Hàn composite cổ răng                  337,000
31 Phục hồi cổ răng bằng Composite Hàn composite cổ răng                  337,000
32 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Trám bít hố rãnh                  212,000
33 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục                  334,000
34 Điều trị tuỷ răng sữa Điều trị tuỷ răng sữa một chân                  271,000
35 Điều trị tuỷ răng sữa Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân                  382,000
36 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) Trám bít hố rãnh                  212,000
37 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement  (GiC) Hàn răng sữa sâu ngà                    97,000
38 Nhổ răng sữa Nhổ răng sữa hoặc chân răng sữa                    37,300
39 Nhổ chân răng sữa Nhổ răng sữa hoặc chân răng sữa                    37,300
40 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)                    32,300
41 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate Răng sâu ngà                  247,000
42 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) Răng sâu ngà                  247,000
43 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép, băng cố định)                  363,000
44 Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt              3,093,000
45 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
46 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
47 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
48 Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt                  844,000
49 Cắt nang giáp móng Cắt u nang giáp móng              2,133,000
50 Cắt u da đầu lành, đường kính từ  5 cm trở lên Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên              1,126,000
51 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới  5 cm Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm                  705,000
52 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm                  705,000
53 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm                  705,000
54 Cắt u não có sử dụng vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa              7,447,000
55 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
56 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên  3 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
57 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới  5 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
58 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)              2,627,000
59 Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng              7,159,000
60 Cắt polyp ống tai Cắt polyp ống tai gây mê              1,990,000
61 Cắt polyp ống tai Cắt polyp ống tai gây tê                  602,000
62 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt              3,093,000
63 Cắt u máu, u bạch huyết  đường kính trên 10cm Phẫu thuật u máu các vị trí              3,014,000
64 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm Phẫu thuật u máu các vị trí              3,014,000
65 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn              6,933,000
66 Cắt u nang buồng trứng xoắn Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ              2,944,000
67 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ              2,944,000
68 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm                  237,000
69 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm                  305,000
70 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm                    57,600
71 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm                  112,000
72 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng                  179,000
73 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng                  240,000
74 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng                  134,000
75 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Cắt chỉ                    32,900
76 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm                  257,000
77 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm                  178,000
78 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000
79 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)                  254,000
80 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000
81 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)                  254,000
82 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)                  624,000
83 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)                  344,000
84 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)                  624,000
85 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)                  344,000
86 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)                  624,000
87 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)                  344,000
88 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)                  714,000
89 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)                  324,000
90 Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn trật khớp vai (bột liền)                  319,000
91 Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn trật khớp vai (bột tự cán)                  164,000
92 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)                  254,000
93 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000
94 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000
95 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)                  254,000
96 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)                  254,000
97 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000
98 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)                  399,000
99 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)                  221,000
100 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)                  399,000
101 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)                  221,000
102 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000
103 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)                  212,000
104 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa  hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000
105 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa  hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)                  212,000
106 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000
107 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)                  212,000
108 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm                    43,900
109 Siêu âm các tuyến nước bọt Siêu âm                    43,900
110 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm                    43,900
111 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm                    43,900
112 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
113 Siêu âm hốc mắt Siêu âm                    43,900
114 Siêu âm qua thóp Siêu âm                    43,900
115 Siêu âm Doppler hốc mắt Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
116 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
117 Siêu âm màng phổi Siêu âm                    43,900
118 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm                    43,900
119 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm                    43,900
120 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm                    43,900
121 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Siêu âm                    43,900
122 Siêu âm tử cung phần phụ Siêu âm                    43,900
123 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Siêu âm                    43,900
124 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
125 Siêu âm Doppler gan lách Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
126 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
127 Siêu âm Doppler động mạch thận Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
128 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
129 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
130 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Siêu âm                    43,900
131 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Siêu âm                    43,900
132 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
133 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
134 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
135 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
136 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản                  805,000
137 Siêu âm tim, mạch máu có cản âm Siêu âm Doppler màu tim + cản âm                  257,000
138 Siêu âm Doppler tim, van tim Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu                  222,000
139 Siêu âm 3D/4D tim Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)                  457,000
140 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm                    43,900
141 Siêu âm Doppler tuyến vú Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
142 Siêu âm đàn hồi mô vú Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
143 Siêu âm tinh hoàn hai bên Siêu âm                    43,900
144 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
145 Siêu âm dương vật Siêu âm                    43,900
146 Siêu âm Doppler dương vật Đo mật độ xương 1 vị trí                    82,300
147 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
148 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
149 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
150 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
151 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
152 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
153 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
154 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
155 Chụp Xquang Blondeau Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
156 Chụp Xquang Blondeau Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
157 Chụp Xquang hàm chếch một bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
158 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
159 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
160 Chụp Xquang Schuller Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
161 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
162 Chụp Xquang răng toàn cảnh Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
163 Chụp Xquang răng toàn cảnh Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama, Cephalometric, cắt lớp lồi cầu)                    64,200
164 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
165 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
166 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
167 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
168 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Chụp X-quang số hóa 3 phim                  122,000
169 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
170 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
171 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
172 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
173 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
174 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
175 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
176 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
177 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
178 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
179 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
180 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
181 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
182 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
183 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Chụp X-quang số hóa 3 phim                  122,000
184 Chụp Xquang khung chậu thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
185 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
186 Chụp Xquang khớp vai thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
187 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
188 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
189 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
190 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
191 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
192 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
193 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
194 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
195 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
196 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
197 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
198 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
199 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
200 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
201 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
202 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
203 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
204 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
205 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
206 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
207 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
208 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
209 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
210 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
211 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
212 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
213 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
214 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
215 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
216 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
217 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Chụp X-quang số hóa 3 phim                  122,000
218 Chụp Xquang ngực thẳng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
219 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
220 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
221 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
222 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
223 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
224 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
225 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Chụp thực quản có uống thuốc cản quang                  101,000
226 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa                  224,000
227 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
228 Chụp Xquang tại giường Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
229 Chụp Xquang tại phòng mổ Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
230 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Chụp X-quang số hóa 2 phim                    97,200
231 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama, Cephalometric, cắt lớp lồi cầu)                    64,200
232 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Chụp X-quang số hóa 1 phim                    65,400
233 Chụp Xquang thực quản dạ dày Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang                  116,000
234 Chụp Xquang thực quản dạ dày Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa                  224,000
235 Chụp Xquang ruột non Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa                  224,000
236 Chụp Xquang ruột non Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang                  116,000
237 Chụp Xquang đại tràng Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa                  264,000
238 Chụp Xquang đại tràng Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang                  156,000
239 Chụp Xquang đường mật qua Kehr Chụp mật qua Kehr                  240,000
240 Chụp Xquang đường dò Lỗ dò cản quang                  406,000
241 Chụp Xquang tuyến nước bọt Chụp X-quang số hóa đường dò, các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp                  386,000
242 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)                  539,000
243 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa                  609,000
244 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng Chụp niệu quản – bể thận ngược dòng (UPR) số hóa                  564,000
245 Chụp Xquang bàng quang trên xương mu Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang                  206,000
246 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)                    36,900
247 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động                    40,400
248 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser                    46,200
249 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)                  106,000
250 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)                    65,800
251 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)                    69,300
252 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)                    69,300
253 Virus test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh                  238,000
254 Virus Ab miễn dịch bán tự động Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động                  298,000
255 Virus Ab miễn dịch tự động Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động                  298,000
256 Virus PCR Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR                  734,000
257 Virus Real-time PCR Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR                  734,000
258 Virus giải trình tự gene Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene              2,624,000
259 HBsAg test nhanh HBsAg (nhanh)                    53,600
260 HBsAg miễn dịch bán tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động                    74,700
261 HBsAg miễn dịch tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động                    74,700
262 HBsAg khẳng định HBsAg khẳng định                  614,000
263 HBsAg định lượng HBsAg Định lượng                  471,000
264 HBsAb test nhanh HBeAb test nhanh                    59,700
265 HBsAb miễn dịch bán tự động Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động                    71,600
266 HBsAb định lượng Anti-HBs định lượng                  116,000
267 HBc IgM miễn dịch bán tự động Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  113,000
268 HBc IgM miễn dịch tự động Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  113,000
269 HBcAb test nhanh HBeAb test nhanh                    59,700
270 HBc total miễn dịch bán tự động Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động                    71,600
271 HBc total miễn dịch tự động Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động                    71,600
272 HBeAg test nhanh HBeAg test nhanh                    59,700
273 HBeAg miễn dịch bán tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
274 HBeAg miễn dịch tự động HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
275 HBeAb test nhanh HBeAb test nhanh                    59,700
276 HBeAb miễn dịch bán tự động Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
277 HBeAb miễn dịch tự động Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động                    95,500
278 HCV Ab test nhanh Anti-HCV (nhanh)                    53,600
279 HCV Ab miễn dịch bán tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
280 HCV Ab miễn dịch tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
281 HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
282 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000
283 HCV Core Ag miễn dịch tự động HCV Core Ag miễn dịch tự động                  544,000
284 HAV Ab test nhanh Rickettsia Ab                  119,000
285 HAV IgM miễn dịch bán tự động Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
286 HAV IgM miễn dịch tự động Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
287 HAV total miễn dịch bán tự động Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  101,000
288 HAV total miễn dịch tự động Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  101,000
289 HDV Ag miễn dịch bán tự động HDV Ag miễn dịch bán tự động                  411,000
290 HDV IgM miễn dịch bán tự động HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động                  315,000
291 HDV Ab miễn dịch bán tự động HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động                  214,000
292 HEV Ab test nhanh Rickettsia Ab                  119,000
293 HEV IgM test nhanh Rickettsia Ab                  119,000
294 HEV IgM miễn dịch bán tự động HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
295 HEV IgM miễn dịch tự động HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
296 HEV IgG miễn dịch bán tự động HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
297 HEV IgG miễn dịch tự động HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  313,000
298 HIV Ab test nhanh Anti-HIV (nhanh)                    53,600
299 HIV Ag/Ab test nhanh HIV Ag/Ab test nhanh                    98,200
300 HIV Ab miễn dịch bán tự động Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
301 HIV Ab miễn dịch tự động Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000
302 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động                  130,000
303 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động                  130,000
304 Dengue virus NS1Ag test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh                  130,000
305 Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh                  130,000
306 Dengue virus IgA test nhanh Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh                  238,000
307 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  154,000
308 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh                  130,000
309 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động                  154,000
310 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động                  154,000
STT Tên DVKT theo TT43/50  GIÁ TĂNG CƯỜNG  GIÁ ROBOT  GIÁ SIÊU NHÂN
1 Khám bệnh hạng I        80,000        180,000        300,000
2 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)         159,000         159,000       159,000
3 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)         204,000         204,000       204,000
4 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)         257,000         257,000       257,000
5 Hút đờm hầu họng           40,000           40,000         40,000
6 Lấy dị vật tai         150,000         150,000       150,000
7 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai           80,000           80,000         80,000
8 Chích nhọt ống tai ngoài         223,000         223,000       223,000
9 Làm thuốc tai           50,000           50,000         50,000
10 Chích rạch màng nhĩ           88,000           88,000         88,000
11 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản           70,000           70,000         70,000
12 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ         262,000         262,000       262,000
13 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm         274,000         274,000       274,000
14 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm         336,000         336,000       336,000
15 Thay băng, cắt chỉ vết mổ           60,000           60,000         60,000
16 Thay băng, cắt chỉ vết mổ           85,000           85,000         85,000
17 Thay băng, cắt chỉ vết mổ         110,000         110,000       110,000
18 Thay băng, cắt chỉ vết mổ         139,000         139,000       139,000
19 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay         275,000         275,000       275,000
20 Nắn, bó bột trật khớp gối         300,000         300,000       300,000
21 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân         275,000         275,000       275,000
22 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn         436,000         436,000       436,000
23 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt           65,000           65,000         65,000
24 Siêu âm hạch vùng cổ           65,000           65,000         65,000
25 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp           96,000           96,000         96,000
26 Siêu âm hốc mắt           65,000           65,000         65,000
27 Siêu âm qua thóp           65,000           65,000         65,000
28 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ           96,000           96,000         96,000
29 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)           65,000           65,000         65,000
30 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)           65,000           65,000         65,000
31 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)           65,000           65,000         65,000
32 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..)           65,000           65,000         65,000
33 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục         231,000         231,000       231,000
34 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản         825,000         825,000       825,000
35 Siêu âm tim, mạch máu có cản âm         266,000         266,000       266,000
36 Siêu âm Doppler tim, van tim         231,000         231,000       231,000
37 Siêu âm 3D/4D tim         470,000         470,000       470,000
38 Siêu âm tuyến vú hai bên           65,000           65,000         65,000
39 Siêu âm Doppler tuyến vú           96,000           96,000         96,000
40 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng           86,000           86,000         86,000
41 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng         111,000         111,000       111,000
42 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng         111,000         111,000       111,000
43 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao           86,000           86,000         86,000
44 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến           86,000           86,000         86,000
45 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng         111,000         111,000       111,000
46 Chụp Xquang Blondeau           86,000           86,000         86,000
47 Chụp Xquang hàm chếch một bên           86,000           86,000         86,000
48 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến           86,000           86,000         86,000
49 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng           86,000           86,000         86,000
50 Chụp Xquang Schuller           86,000           86,000         86,000
51 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch         111,000         111,000       111,000
52 Chụp Xquang khung chậu thẳng           86,000           86,000         86,000
53 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch           86,000           86,000         86,000
54 Chụp Xquang khớp vai thẳng           86,000           86,000         86,000
55 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch           86,000           86,000         86,000
56 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng         111,000         111,000       111,000
57 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch         111,000         111,000       111,000
58 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)           86,000           86,000         86,000
59 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng         111,000         111,000       111,000
60 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch         111,000         111,000       111,000
61 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên           86,000           86,000         86,000
62 Chụp Xquang ngực thẳng           86,000           86,000         86,000
63 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)         562,000         562,000       562,000
64 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)       1,005,000       1,005,000     1,005,000
65 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)         562,000         562,000       562,000
66 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)         562,000         562,000       562,000
67 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)           47,000           47,000         47,000
68 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)           62,000           62,000         62,000
69 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)         124,000         124,000       124,000
70 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)           77,000           77,000         77,000
71 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)           81,000           81,000         81,000
72 Huyết đồ (bằng máy đếm laser)           81,000           81,000         81,000
73 Định lượng Acid Uric [Máu]           25,000           25,000         25,000
74 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]         172,000         172,000       172,000
75 Định lượng Albumin [Máu]           25,000           25,000         25,000
76 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]           76,000           76,000         76,000
77 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]           25,000           25,000         25,000
78 Đo hoạt độ Amylase [Máu]           25,000           25,000         25,000
79 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]           89,000           89,000         89,000
80 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]           25,000           25,000         25,000
81 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]           25,000           25,000         25,000
82 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]           25,000           25,000         25,000
83 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]           25,000           25,000         25,000
84 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]           25,000           25,000         25,000
85 Định lượng Calcitonin [Máu]         158,000         158,000       158,000
86 Định lượng Ceruloplasmin [Máu]           83,000           83,000         83,000
87 Định lượng Cortisol (máu)         108,000         108,000       108,000
88 Định lượng Cystatine C [Máu]         102,000         102,000       102,000
89 Định lượng bổ thể C3 [Máu]           70,000           70,000         70,000
90 Định lượng bổ thể C4 [Máu]           70,000           70,000         70,000
91 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]           64,000           64,000         64,000
92 Định lượng Creatinin (máu)           25,000           25,000         25,000
93 Vi khuẩn nhuộm soi           79,000           79,000         79,000
94 Vi khuẩn test nhanh         276,000         276,000       276,000
95 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường         276,000         276,000       276,000
96 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động         344,000         344,000       344,000
97 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động         344,000         344,000       344,000
98 Vi khuẩn kháng thuốc định tính         227,000         227,000       227,000
99 Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động         227,000         227,000       227,000
100 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)         214,000         214,000       214,000
101 HBsAg test nhanh           62,000           62,000         62,000
102 HBsAg miễn dịch bán tự động           86,000           86,000         86,000
103 HBsAg miễn dịch tự động           86,000           86,000         86,000
104 HBsAg khẳng định         720,000         720,000       720,000
105 HBsAg định lượng         552,000         552,000       552,000
106 HBsAb test nhanh           69,000           69,000         69,000
107 HBsAb miễn dịch bán tự động           83,000           83,000         83,000
108 HBsAb định lượng         134,000         134,000       134,000
109 HBeAg test nhanh           69,000           69,000         69,000
110 HBeAg miễn dịch bán tự động         110,000         110,000       110,000
111 HBeAg miễn dịch tự động         110,000         110,000       110,000
112 HCV Ab test nhanh           62,000           62,000         62,000
113 HCV Ab miễn dịch bán tự động         138,000         138,000       138,000
114 HCV Ab miễn dịch tự động         138,000         138,000       138,000
115 HIV Ab test nhanh           62,000           62,000         62,000
116 HIV Ag/Ab test nhanh           62,000           62,000         62,000
117 HIV Ab miễn dịch bán tự động         124,000         124,000       124,000
118 HIV Ab miễn dịch tự động         124,000         124,000       124,000
119 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động         151,000         151,000         151,000
120 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động         151,000         151,000         151,000
121 Dengue virus NS 1Ag test nhanh         151,000         151,000         151,000
122 Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh         151,000         151,000         151,000
123 Dengue virus IgA test nhanh        276,000        276,000        276,001
124 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động         179,000         179,000       179,000
125 Dengue virus IgM/IgG test nhanh         151,000         151,000         151,000
126 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động         179,000         179,000       179,000
127 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động         179,000         179,000       179,000

Xem chi tiết