Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố có kế hoạch mua sắm hoá chất dùng cho danh mục mua sắm rộng rãi 2023 (Chi tiết hạng mục trong phụ lục I đính kèm).
Đề nghị các đơn vị, nhà cung cấp gửi báo giá và cấu hình (Catalogue) về Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố qua đường văn thư và file mềm vào email: thauvattu.ndtp@gmail.com theo mẫu phụ lục II đính kèm.
Thông tin chi tiết đơn vị nhận báo giá như sau:
- Tên đơn vị nhận báo giá: Phòng Vật tư – thiết bị y tế, Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố.
- Địa chỉ: Số 15 Võ Trần Chí, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành Phố Hồ Chí Minh.
- Số điện thoại: (028) 22553 6688 – 8125
- Thời gian nhận báo giá: Từ ngày 21 tháng 04 năm 2023 đến hết ngày 04 tháng 05 năm 2023. Bảng báo giá phải được ký và đóng dấu của người đại diện theo pháp luật của Công ty/đơn vị. Thời gian hiệu lực báo giá ít nhất 60 ngày.
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố kính mời đại diện các đơn vị nộp báo giá trong thời gian và địa điểm nêu trên./.
PHỤ LỤC I:
| STT | Tên hàng hóa | Đơn vị tính | Thông số kỹ thuật |
| 1 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex .Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 2 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | Bộ | Hóa chất đo hoạt độ Aspatat transaminase. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680; |
| 3 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | Bộ | hóa chất đo hoạt độ Alanin transaminase. ; phương pháp dựa trên khuyến nghị của IFCC. |
| 4 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama Glutamyl Transferase) | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Gamma glutamyl transpeptidase; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 5 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA/UREA NITROGEN | Bộ | Hóa chất định lượng Urea/Urea Nitrogen trong máu.Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 6 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 7 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 8 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 9 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 10 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid | Bộ | Hóa chất định lượng Triglycerid. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 11 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | Bộ | Hóa chất định lượng Lipase.Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 12 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | Lọ | Hóa chất định lượng α-Amylase. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 ; |
| 13 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | Bộ | Hóa chất định lượng Glucose trong máu.Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 14 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate | Lọ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 15 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 16 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 17 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | Bộ | Hóa chất định lượng Albumin. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680; |
| 18 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Sắt | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 19 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin .Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 20 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH ;. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 21 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 22 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4; . Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 23 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM | lọ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 24 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous (phospho vô cơ) ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 25 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex ; d. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 26 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 27 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium Arsenazo | Lọ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 28 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 29 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP ; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 30 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA; .Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 31 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 32 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG; Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 33 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 34 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROLTương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 35 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 36 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB ; phương pháp: ức chế miễn dịch enzym, Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 37 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase | Bộ | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase ; dải đo: 1-15 kU/L .Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 38 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | Bộ | Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Vancomycin. Dải đo: 2.0–50.0 μg/mL (1.3–34 μmol/L). Phương pháp đo: phương pháp miễn dịch enzyme đồng nhất. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 39 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 40 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 41 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 42 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 43 | Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao hoặc tương đương | Hộp | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao.Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 44 | Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 45 | Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 46 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa hoặc tương đương | Bình | Dung dịch rửa hệ thống. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 47 | Dung dịch rửa hoặc tương đương | Bình | Dung dịch rửa. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 48 | Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1. Dạng lỏng được sản xuất từ vật liệu có nguồn gốc từ con người dùng cho các xét nghiệm nước tiểu.Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 49 | Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2. Dạng lỏng được sản xuất từ vật liệu có nguồn gốc từ con người dùng cho các xét nghiệm nước tiểu. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 50 | Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB . Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 51 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | Lọ | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 52 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | Lọ | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 53 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 54 | Chất kiểm chứng NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) mức 1 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) mức 1. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 55 | Chất kiểm chứng NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) mức 2 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) mức 2. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 56 | Chất kiểm chứng NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) mức 3 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) mức 3. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 57 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 58 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 59 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin | Hộp | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 60 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 61 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 62 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 63 | HUM ASSAY CONTROL 2 hoặc tương đương | Lọ | HUM ASSAY CONTROL 2. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 64 | HUM ASSAY CONTROL 3 hoặc tương đương | Lọ | HUM ASSAY CONTROL 3. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 65 | Chất kiểm chứng xét nghiệm Lipid mức 1 (LPD Control 1) hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng xét nghiệm Lipid mức 1 (LPD Control 1) . Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 66 | Chất kiểm chứng xét nghiệm Lipid mức 2 (LPD Control 2) hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng xét nghiệm Lipid mức 2 (LPD Control 1) . Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 67 | Chất kiểm chứng xét nghiệm Lipid mức 3 (LPD Control 3) hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng xét nghiệm Lipid mức 3 (LPD Control 1) . Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 68 | Chất kiểm chứng Liquid Specific Proteins mức 1 (SP Control 1) hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng Liquid Specific Proteins mức 1 (SP Control 1). Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 69 | Chất kiểm chứng Liquid Specific Proteins mức 2 (SP Control 2) hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng Liquid Specific Proteins mức 2 (SP Control 2). Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 70 | Chất kiểm chứng Liquid Specific Proteins mức 3 (SP Control 3) hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng Liquid Specific Proteins mức 3 (SP Control 3). Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 71 | Hóa chất HCl | Lọ | Hóa chất HCl. Tương thích máy xét nghiệm sinh hóa Becman Coulter AU680 |
| 72 | Bộ hóa chất sử dụng cho máy khí máu Gastat | Bình | Bộ hóa chất sử dụng tương thích máy xét nghiệm khí máu tự động GASTAT1810 |
| 73 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT – 18XX và GASTAT – 7XX | Bình | Dung dịch rửa máy dùng cho máy xét nghiệm khí máu tự động GASTAT1810 |
| 74 | Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) | Hộp | Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2. Tương thích máy xét nghiệm khí máu tự động GASTAT1810 |
| 75 | Hóa chất nội kiểm khí máu 1 hoặc tương đương | Hộp | Chất nội kiểm tương thích máy xét nghiệm khí máu tự động GASTAT1810 |
| 76 | Hóa chất nội kiểm khí máu 2 hoặc tương đương | Hộp | Chất nội kiểm tương thích máy xét nghiệm khí máu tự động GASTAT1810 |
| 77 | Hóa chất nội kiểm khí máu 3 hoặc tương đương | Hộp | Chất nội kiểm tương thích máy xét nghiệm khí máu tự động GASTAT1810 |
| 78 | Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | Bình | Dùng trong xét nghiệm xác định nồng độ Na, K, Cl, Ca, pH trong mẫu huyết thanh trên máy. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 79 | Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | Lọ | Dung dịch kiểm chứng được dùng cho máy phân tích điện giải của hãng SFRI cho các điện cực Na, K, Cl, Ca và pH. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 80 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | Lọ | Dung dịch hiệu chuẩn được dùng cho máy phân tích điện giải .Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 81 | Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | Lọ | Dung dịch rửa dùng cho các máy điện giải ISE của hãng SFRI. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 82 | Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | Lọ | Dùng để rửa điện cực Na của các máy điện giải ISE của SFRI. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 83 | Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải | Lọ | Dung dịch nạp điện cực Ca cho các máy phân tích điện giải của hãng SFRI. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 84 | Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | Lọ | Dung dịch nạp các điện cực Na, Cl và pH của các máy phân tích điện giải ISE của hãng SFRI. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 85 | Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | Lọ | Dung dịch nạp điện cực Kali cho các máy phân tích điện giải ISE của hãng SFRI. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 86 | Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | Lọ | Dung dịch nạp điện cực tham chiếu cho các máy phân tích điện giải ISE của hãng SFRI. Tương thích máy phân tích điện giải ISE5000 |
| 87 | Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | Hộp | Xác định các thông số nước tiểu trên các máy bán tự động, tương tích máy xét nghiệm nước tiểu LABUREADER: Bilirubin, Urobilinogen, Ketones (Acetoacetic Acid), Ascorbic acid, Glucose, Protein (Albumin), máu, pH value, Nitrite, Leukocytes và tỷ trọng nước tiểu |
| 88 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1 | Lọ | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm phân tích nước tiểu tương tích máy xét nghiệm nước tiểu LABUREADER |
| 89 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2 | Lọ | Hóa chất nội kiểmxét nghiệm phân tích nước tiểu tương tích máy xét nghiệm nước tiểu LABUREADER |
| 90 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3 | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 91 | Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 hoặc tương đương | Hộp | Chất chuẩn Free T3. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 92 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4 | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 93 | Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4 hoặc tương đương | Hộp | Chất chuẩn Free T4. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 94 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS). Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 95 | Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) hoặc tương đương | Hộp | Chất chuẩn TSH (3rd IS) . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 96 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin ; Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 97 | Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin | Hộp | Chất chuẩn Ferritin DXI800. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 98 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 99 | Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol | Hộp | Chất chuẩn Cortisol . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 100 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL bHCG (5th IS) | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL bHCG (5th IS). Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 101 | Chất kiểm chuẩn (calib) Total βhCG (5th IS) toàn phần | Hộp | Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) toàn phần. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 102 | Hóa chất dùng cho hFSH | Hộp | Hóa chất dùng cho hFSH. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 103 | Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH | Hộp | Chất chuẩn hFSH. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 104 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 105 | Chất kiểm chuẩn (calib) AFP | Hộp | Chất chuẩn AFP. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 106 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH..Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 107 | Chất kiểm chuẩn (calib) hLH | Hộp | Chất chuẩn hLH . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 108 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total .Phương pháp xét nghiệm: miễn dịch enzym. Tương thích máy DXI800 |
| 109 | Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần) | Hộp | Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 110 | Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | Hộp | Chất kiểm chứng dạng lỏng, được chuẩn bị từ huyết thanh người. Các mức nồng độ của các chất phân tích được điều chỉnh với hóa chất tinh khiết và các chế phẩm từ mô/dịch cơ thể người. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 111 | Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | Hộp | Chất kiểm chứng dạng lỏng, được chuẩn bị từ huyết thanh người. Các mức nồng độ của các chất phân tích được điều chỉnh với hóa chất tinh khiết và các chế phẩm từ mô/dịch cơ thể người. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 112 | Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | Hộp | Chất kiểm chứng dạng lỏng, được chuẩn bị từ huyết thanh người. Các mức nồng độ của các chất phân tích được điều chỉnh với hóa chất tinh khiết và các chế phẩm từ mô/dịch cơ thể người. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 113 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | Hộp | Chất kiểm chứng dạng lỏng, được chuẩn bị từ huyết thanh người. Nồng độ các chất phân tích được điều chỉnh với các hóa chất tinh khiết và các chế phẩm từ protein tái tổ hợp, mô hoặc dịch cơ thể người. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 114 | Dung dịch kiểm tra máy hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch kiểm tra máy. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 115 | Cơ chất phát quang hoặc tương đương | Hộp | Cơ chất phát quang tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 116 | Dung dịch rửa máy hàng ngày hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch rửa máy hàng ngày. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 117 | Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày hoặc tương đương | bình | Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 118 | Dung dịch rửa các dòng máy DxI hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch rửa các dòng máy DxI. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 119 | Giếng phản ứng cho các dòng máy DxI | Túi | Giếng phản ứng cho các dòng máy DxI. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 120 | Chất kiểm chứng (QC) IA PREMIUM PLUS 1 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng (QC) IA PREMIUM PLUS 1. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 121 | Chất kiểm chứng (QC) IA PREMIUM PLUS 2 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng (QC) IA PREMIUM PLUS 2. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 122 | Chất kiểm chứng (QC) IA PREMIUM PLUS 3 hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng (QC) IA PREMIUM PLUS 3. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 123 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 124 | Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI | Hộp | Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 125 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm PCT | Hóa chất dùng cho xét nghiệm PCT. DXI800 | |
| 126 | Chất kiểm chứng (calib) PCT | Hộp | Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 127 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm nghiệm Sensitive Estradiol | Hộp | Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 128 | Chất kiểm chuẩn (calib) Sensitive Estradiol | Hộp | Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 129 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CMV IgM | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cytomegalovirus (CMV) IgM.Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 130 | Chất kiểm chuẩn (calib) CMV IgM | Hộp | Chất kiểm chuẩn (calib) CMV IgM . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 131 | Chất kiểm chứng (QC) CMV IgM | Hộp | Chất kiểm chứng (QC) CMV IgM. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 132 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBsAg tương thích máy miễn dịch DXI800 | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBsAg tương thích máy miễn dịch DXI800 . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 133 | Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAg | Hộp | Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAg . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 134 | Chất kiểm chứng (QC) HBsAg | Hộp | Chất kiểm chứng (QC) HBsAg . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 135 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCVAb tương thích máy miễn dịch DXI800 | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCVAb tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 136 | Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 | Hộp | Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 137 | Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 | Hộp | Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 138 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 139 | Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb | Hộp | Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb. Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 140 | Chất kiểm chứng (QC) HBsAb | Hộp | Chất kiểm chứng (QC) HBsAb . Tương thích máy miễn dịch DXI800 |
| 141 | Kit xét nghiệm dị ứng 19 di nguyên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, sữa bò, thành phần sữa, CCD,…) | test | 19 di nguyên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, sữa bò, thành phần sữa, CCD,…) sử dụng phương pháp miễn dịch sắc ký thanh giấy. Tương thích máy |
| 142 | Hóa chất xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân | test | Hóa chất xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân sử dụng phương pháp sắc ký miễn dịch thanh giấy. Thành phần gồm: nucleosomes , dsDNA, histones, SS-A, Ro-52, SS-B, nRNP/Sm, Sm, Mi-2 alpha, Mi-2 beta, Ku, CENP A, CENP B, Sp100, PML, Scl-70, PM-Scl100, PM-Scl75, RP11, RP155, gp210, PCNA, DFS70 . Tương thích máy |
| 143 | Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch | test | Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, sữa bò, thành phần sữa, bột mì, các loại bột, gạo, đậu nành, bắp, gluten, đậu phộng, hạt dẻ, hạnh nhân, cá tuyết, tôm, cá ngừ, cá hồi, chocolate, sữa dê, cà chua, chanh, cam, mạt nhà, lông chó, mèo …)” |
| 144 | Hóa chất xét nghiệm immunoblot 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng | test | Hóa chất xét nghiệm immunoblot 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng (t215, f76, f77, f78, f334, e204, f232, f233, f323, f356, f424, f423, f424, f427)” |
| 145 | Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo | gói | hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo. Tương thích máy |
| 146 | Dung dịch rửa hệ thống hoặc tương đương | Bình | Dung dịch rửa hệ thống Tuong thích máy miễn dịch LIAISON XL và LIAISON |
| 147 | Dung dịch kiểm tra hệ thống LIAISON hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch kiểm tra hệ thống.Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL và LIAISON |
| 148 | Dung dịch làm sạch ống và kim rửa | Hộp | Dung dịch làm sạch ống và kim rửa. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL và LIAISON |
| 149 | Chất mồi phản ứng hoặc tương đương | Hộp | Chất mồi phản ứng hoặc tương đương. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL và LIAISON |
| 150 | Đầu hút mẫu dùng một lần dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISON XL | Hộp | Đầu hút mẫu dùng một lần tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 151 | Cóng phản ứng dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISON XL | Hộp | Cóng phản ứng dùng trong xét nghiệm tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 152 | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen | Hộp | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 153 | Chất chuẩn Control Brahms PCT II Gen | Hộp | Chất chuẩn Control Brahms PCT II Gen . Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 154 | Ống chứa mẫu 0.5 mL | Bịch | Ống chứa mẫu 0.5 mL Tương thích máy sinh hóa AU680 |
| 155 | Ống chứa mẫu 2 mL | Bịch | Ống chứa mẫu 2 mL Tương thích máy sinh hóa AU680 |
| 156 | Ống chứa mẫu 3 mL | Bịch | Ống chứa mẫu 3 mL Tương thích máy sinh hóa AU680 |
| 157 | Nước cất 2 lần hoặc tương đương | Bình | Nước cất 2 lần dùng rửa các máy xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch |
| 158 | Hóa chất NaOH 6M | Chai | Hóa chất NaOH nồng độ 6M dùng bảo quản nước tiểu |
| 159 | Hóa chất NaOH 1M | Chai | Hóa chất NaOH nồng độ 1M dùng cho xét nghiệm Paraquat |
| 160 | Na2S2O4 | Lọ | Hóa chất Na2S2O4 dùng cho xét nghiệm Paraquat |
| 161 | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM | Hộp | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 162 | Chất chứng Control EBV IgM | Hộp | Chất chứng Control EBV IgM. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 163 | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM | Hộp | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 164 | Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM | Hộp | Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 165 | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Murex anti-HBs II Plus | Hộp | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Murex anti-HBs II Plus. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 166 | Chất chứng Murex Control anti-HBs II | Hộp | Chất chứng Murex Control anti-HBs II. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 167 | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HCV Ab | Hộp | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HCV Ab. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 168 | Chất chứng murex Control HCV Ab | Hộp | Chất chứng murex Control HCV Ab. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 169 | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HBsAg Quant | Hộp | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HBsAg Quant. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 170 | Chất chứng murex Control HBsAg Quant | Hộp | Chất chứng murex Control HBsAg Quant. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 171 | Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho các máy miễn dịch | Hộp | Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho các máy miễn dịch . Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 172 | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm CMV IgM II | Hộp | Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm CMV IgM II. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 173 | Chất chứng Control CMV IgM II | Hộp | Chất chứng Control CMV IgM II. Tương thích máy miễn dịch LIAISON XL |
| 174 | Hóa chất định lượng Gentamicin | Hộp | Hóa chất định lượng Gentamicin . Tương thích máy sinh hóa AU680 |
| 175 | Chất kiểm chuẩn (calib) Gentamicin | Hộp | Chất kiểm chuẩn (calib) Gentamicin. Tương thích máy sinh hóa AU680 |
| 176 | Hóa chất điịnh lượng Amikacin | Hộp | Hóa chất điịnh lượng Amikacin. Tương thích máy sinh hóa AU680 |
| 177 | Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu | Hộp | Hóa chất Ngoại kiểm Khí Máu bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 178 | Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa | Hộp | Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 179 | Hóa chất ngoại kiểm Niệu | Hộp | Hóa chất Ngoại kiểm Niệu bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 180 | Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch | Hộp | Hóa chất Ngoại kiểm Miễn Dịch bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 181 | Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch | Hộp | Hóa chất Ngoại kiểm Tim Mạch bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 182 | Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 183 | Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 184 | Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 185 | Hồng cầu mẫu | Hộp | Ngân hàng máu |
| 186 | AGH MAESTRIA IGG+C3D | Lọ | Ngân hàng máu |
| 187 | Hồng cầu mẫu A1 3-5% hoặc tương đương | Hộp | Hồng cầu mẫu A1 3-5% dùng nội kiểm nhóm máu |
| 188 | Huyết thanh mẫu anti A hoặc tương đương | Lọ | Sinh phẩm định tính xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu dùng trong định nhóm máu |
| 189 | Huyết thanh mẫu Anti-AB hoặc tương đương | Lọ | Sinh phẩm định tính xác định sự có mặt của kháng nguyên A B dùng trong định nhóm máu |
| 190 | Huyết thanh mẫu anti B hoặc tương đương | Lọ | Sinh phẩm định tính xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu dùng trong định nhóm máu |
| 191 | Huyết thanh mẫu Anti-D IgG/IgM hoặc tương đương | Lọ | Sinh phẩm định tính xác định nhóm máu |
| 192 | Khay thử định tính kháng nguyên NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết | Test | Test nhanh kháng nguyên NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết có độ nhạy độ đặc hiệu cao |
| 193 | Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv | Test | Thủ công, test nhanh |
| 194 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động hoặc tương đương | Hộp | Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu tự động. Dạng nhựa rắn 4 cóng liền khối trên một thanh. Tương thích Máy ACL Top |
| 195 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 196 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | Lọ | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen. , theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu. Dạng Bột khô. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 197 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | Bộ | Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride. Dạng Lỏng. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 198 | Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | Hộp | Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 199 | Dung dịch rửa máy dùng cho các máy phân tích đông máu hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch rửa máy dùng cho các máy phân tích đông máu. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 200 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer trên máy phân tích đông máu hoặc tương đương | Hộp | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 201 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer HS 500 | Hộp | Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN định lượng D-Dimer dải đo bình thường và dải đo bất thường. Dạng Lỏng .Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 202 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 203 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu hoặc tương đương | Lọ | Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, Hepatocomplex ở dải đo bất thường cao. Dạng Bột khô. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 204 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Liquid AntiXa | Hộp | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Liquid AntiXa. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 205 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | Lọ | Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, Antithrombin, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bất thường thấp. Dạng Bột khô. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 206 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | Lọ | Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, TT,Fibrinogen, các loại yếu tố, yếu tố Von Willebrand, Antithrombin, Plasminogen, Plasmin Inhibitor, Protein S, Protein C, Hepatocomplex ở dải đo bình thường.Dạng Bột khô. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 207 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | Bộ | Hóa chất dùng để XN thời gian PT, ISI ≤ 1,05. Dạng Bột khô và chất đệm pha loãng. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 208 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | Bình | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động. Thành phần 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one hydrochloride (Methylisothiazolinone hydrochloride)< 0.005 %. Dạng Lỏng. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 209 | Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm Heparin | Hộp | Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm Heparin . Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 210 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | Hộp | Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định Heparin trọng lượng phân tử thấp trong dải đo thấp và dải đo cao. Dạng Bột khô. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 211 | Ống đựng mẫu 2.0mL | Túi | Ống đựng mẫu 2.0mL. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 212 | Hóa chất SedTrol hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất SedTrol tương thích máy đo tốc độ lắng máu ESR 3000 |
| 213 | Dung dịch VersaLyse Lysing hoặc tương đương | Lọ | Dung dịch VersaLyse Lysing hoặc tương đương tương thích máy Navios |
| 214 | Tube chứa mẫu | Túi | Tube chứa mẫu tương thích máy Máy Navios |
| 215 | Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | Hộp | Hóa chất được chỉ định sử dụng trên hệ thống phân tích tế bào tự động để làm sạch hồng cầu và nhuộm hồng cầu lưới tương thích máy huyết học DXH 800 – Hồng cầu lưới tự động |
| 216 | Chất kiểm chứng Retic -X Cell hoặc tương đương | Bộ | Chất kiểm chứng Retic -X Cell tương thích máy huyết học DXH 800 – Hồng cầu lưới tự động |
| 217 | Lam kính dùng cho hệ thống máy huyết học tự động hoặc tương đương | Hộp | Lam kính dùng cho hệ thống máy huyết học tự động. Tương thích máy huyết học DXH 800 – Huyết đồ tự động |
| 218 | SMS Ribbon Cartridge dùng cho hệ thống máy huyết học tự động hoặc tương đương | Hộp | SMS Ribbon Cartridge dùng cho hệ thống máy huyết học tự động. Tương thích máy huyết học DXH 800 – Huyết đồ tự động |
| 219 | Hóa chất nhuộm TruColor Wright-Giemsa dùng cho hệ thống máy huyết học tự động | Bình | Hóa chất nhuộm TruColor Wright-Giemsa dùng cho hệ thống máy huyết học tự động. Tương thích máy huyết học DXH 800 – Huyết đồ tự động |
| 220 | Dung dịch đệm hóa chất nhuộm TruColor Wright-Giemsa dùng cho hệ thống máy huyết học tự động | Bình | Dung dịch đệm hóa chất nhuộm TruColor Wright-Giemsa dùng cho hệ thống máy huyết học tự độngTương thích máy huyết học DXH 800 – Huyết đồ tự động |
| 221 | Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương | Hộp | Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường. Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 222 | Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động hoặc tương đương | Hộp | Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động. Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 223 | Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động hoặc tương đương | Hộp | Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động . Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 224 | Gelcard định nhóm máu DG Gel ABO/Rh (2D) hoặc tương đương | Hộp | “Gel card ≥ 8 giếng, 1 test/card, định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu. Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 225 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm trên máy định nhóm máu tự động hoặc tương đương | Lọ | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm trên máy định nhóm máu tự động . Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 226 | Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | Hộp | Gel card ≥ 8 giếng, dùng cho test Coombs trực tiếp và gián tiếp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, phản ứng chéo, autocontrol.. Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 227 | Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C hoặc tương đương | Hộp | Gel card ≥ 8 giếng, môi trường nước muối và enzyme, dùng cho phản ứng chéo, autocontrol, định nhóm ABO bằng phương pháp hồng cầu mẫu Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 228 | Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp hoặc tương đương | Hộp | Gel card ≥ 8 giếng định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và xét nghiệm coombs trực tiếp dành riêng cho trẻ sơ sinh. Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 229 | Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | Hộp | Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động, Dung dịch đệm có độ mạnh ion thấp, Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 230 | Hồng cầu mẫu hoặc tương đương | Hộp | Hồng cầu mẫu. Tương thích máy xác định nhóm máu tự động Wadiana |
| 231 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | Bộ | Hóa chất kiểm chuẩn huyết học được sử dụng để theo dõi sự hoạt động của máy huyết học . Tương thích máy phân tích huyết học tự động Dxh 600 và Dxh 800 |
| 232 | Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm dùng mẫu dịch cơ thể trên máy phân tích huyết học | Bộ | Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm dùng mẫu dịch cơ thể trên máy phân tích huyết học. Tương thích máy phân tích huyết học tự động Dxh 600 và Dxh 800 |
| 233 | Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | Hộp | Chất ly giải hồng cầu để định lượng hemoglobin, đếm NRBC, đếm và đo kích thước bạch cầu trên hệ thống phân tích tế bào huyết học. Tương thích máy phân tích huyết học tự động Dxh 600 và Dxh 800 |
| 234 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học Dxh 600 và Dxh 800 | Hộp | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học Dxh 600 và Dxh 800. Hóa chất để sử dụng như một chất làm sạch cho các bộ phận của máy phân tích tế bào tự động khi tiếp xúc với máu |
| 235 | Coulter DxH Diff Pak hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy huyết học tự động Dxh 600 và Dxh 800 |
| 236 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học Dxh 600 và Dxh 800 | Hộp | dung dịch đệm pha loãng đẳng trương kết hợp với một tác nhân ly giải không chứa cyanide dùng để đếm và định cỡ các tế bào máu trên hệ thống phân tích tế bào tự động Dxh 600 và Dxh 800 |
| 237 | Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học hoặc tương đương | Hộp | Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học hoặc tương đương. Tương thích máy Dxh 600 và Dxh 800 |
| 238 | Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới Brilliant Cresyl Blue Sol | Lọ | Hóa chất Brilliant Cresyl Blue Sol dùng cho nhuộm hồng cầu lưới trong xét nghiệm huyết học |
| 239 | Hóa chất Acide Acetid (Glaciad)100% | Chai | Hóa chất Acide Acetid (Glaciad)100% dùng cho nhuộm dịch não tủy |
| 240 | Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet | Lọ | Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet dùng trong xét nghiêm huyết học |
| 241 | Dung dịch đệm pH 6.8 | Hộp | Dung dịch đệm pH 6.8 để nhuộm Huyết Đồ dùng trong xét nghiêm huyết học |
| 242 | Thuốc nhuộm Wright’s Eosine Methylene Blue hoặc tương đương | Lọ | |
| 243 | Cóng đựng mẫu 2.0ml | Túi | Cóng đựng mẫu thể tích 2.0ml. Tương thích máy đông máu tự động ACL Top |
| 244 | Chất kiểm chứng (Control) CBC-5D dùng cho máy phân tích huyết học | Bộ | Chất kiểm chứng (Control) CBC-5D dùng cho máy phân tích huyết học |
| 245 | Hóa chất kiểm chứng mức thời gian đông máu bình thường | Hộp | Hóa chất kiểm chứng mức thời gian đông máu bình thường |
| 246 | Hóa chất kiểm chứng mức thời gian đông máu bất thường dài | Hộp | Hóa chất kiểm chứng mức thời gian đông máu bất thường dài |
| 247 | Hóa chất kiểm chứng mức thời gian đông máu bất thường rất dài | Hộp | Hóa chất kiểm chứng mức thời gian đông máu bất thường rất dài |
| 248 | Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD4-RD1/ CD8-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 249 | Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD56-RD1/ CD19-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 250 | Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho | ML | Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho chứa hỗn dịch hạt phát huỳnh quang polystyren (10 µm), chất diện hoạt và forrmaldehyd (1%). Huỳnh quang phát xạ trong dải từ 525 nm đến 700 nm khi được kích thích ở bước sóng 488 nm..Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 251 | Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương | ML | Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 252 | Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương | ML | Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 253 | Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE | Test | Có đặc hiệu: Lambda Globulin miễn dịch: đa dòng Chất huỳnh quang: PE Bước sóng kích thích: 488 nm Đỉnh phát xạ: 575nm. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 254 | Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương | Test | Có tính đặc hiệu: Kappa Globulin miễn dịch: Fab’2 đa dòng Chất huỳnh quang: FITC Bước sóng kích thích: 488 nm Đỉnh phát xạ: 525nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 255 | IOTest Conjugated Antibody CD103-FITC hoặc tương đương | test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 256 | IOTest Conjugated Antibody CD117-PC7 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 257 | IOTest Conjugated Antibody CD11c-PC7 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 258 | Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương | Test | Kháng thể đặc hiệu: CD4 – Chất huỳnh quang: PE – Kháng thể mouse IgG1, clone: 13B8.2 – Bước sóng kích thích: 488 nm – Đỉnh phát xạ: 575 nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 259 | IOTest Conjugated Antibody CD138-APC hoặc tương đương | test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 260 | IOTest Conjugated Antibody CD14-APC hoặc tương đương | test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 261 | IOTest Conjugated Antibody CD16-FITC hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 262 | IOTest Conjugated Antibody CD19-APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 263 | IOTest Conjugated Antibody CD19-ECD hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 264 | IOTest Conjugated Antibody CD19-PC5.5 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 265 | IOTest Conjugated Antibody CD20-Pacific Blue hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 266 | IOTest Conjugated Antibody CD20-APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 267 | IOTest Conjugated Antibody CD200-PC7 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 268 | IOTest Conjugated Antibody CD22-APC hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 269 | IOTest Conjugated Antibody CD23-PE hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 270 | IOTest Conjugated Antibody CD235a-PE hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 271 | IOTest Conjugated Antibody CD27-PE hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 272 | IOTest Conjugated Antibody CD3-APC -Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 273 | IOTest Conjugated Antibody CD3-ECD hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 274 | IOTest Conjugated Antibody CD3-Pacific Blue hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 275 | IOTest Conjugated Antibody CD36-FITC hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 276 | Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | Test | Có tính Đặc hiệu: CD38 Clone: LS198-4-3 Tế bào lai: SP2/0 x balb/c Globulin miễn dịch: IgG1 Chất huỳnh quang: Allophycocyanin-Alexa Fluor 750 Bước sóng kích thích: 633/638 nm Đỉnh bức xạ: 775 nm. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 277 | IOTest Conjugated Antibody CD4-APC hoặc tương đương | Test | Có ính đặc hiệu: CD4 Dòng: 13B8.2 Globulin miễn dịch: IgG1 Chất huỳnh quang: APC Bước sóng kích thích: 633/ 638 nm Đỉnh phát xạ: 660 nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 278 | Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương | Test | Có tính đặc hiệu: CD8. Clone: B9.11, Chất huỳnh quang: APC-AlexaFluor700 Globulin miễn dịch: IgG1, Bước sóng kích thích: 633/638 nm Đỉnh phát xạ: 720 nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 279 | Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange hoặc tương đương | Test | Kháng thể chuột IgG1 kappa, Clone: J33, Đánh dấu huỳnh quang Krome Orange. Bước sóng kích thích: 405 nm. Dải phát xạ: 528 nm. . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 280 | Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 hoặc tương đương | Test | Kháng thể đặc hiệu:CD56 – Chất huỳnh quang: PC5.5 – Kháng thể mouse IgG1, clone: N901 – Bước sóng kích thích: 488 nm – Đỉnh phát xạ: 692 nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 281 | Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương | Test | Kháng thể mouse IgG1, clone: N901 (NKH-1), Chất huỳnh quang: PE Bước sóng kích thích: 488 nm Đỉnh phát xạ: 575nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 282 | Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương | Test | “Kháng thể mouse IgG1, clone: YDJ1.2.2, Chất huỳnh quang: FITC Bước sóng kích thích: 488 nm Đỉnh phát xạ: 525nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 283 | Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC hoặc tương đương | Test | Có tính đặc hiệu: CD79a, Clone: HM47 Globulin miễn dịch: IgG1, Chất huỳnh quang: APC Bước sóng kích thích: 633/ 638 nm Đỉnh phát xạ: 660 nm. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 284 | Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương | Test | Kháng thể đặc hiệu: CD79a – Chất huỳnh quang: PE – Clone: CB3-1 – Kháng thể: IgG1 kappa – Bước sóng kích thích: 488 nm – Đỉnh phát xạ: 575 nm. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 285 | Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương | Hộp | Kháng thể CD81 clone JS64 đánh dấu huỳnh quang Fluorescein isothiocyanate (FITC) Bước sóng kích thích: 488 nm Đỉnh phát xạ. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 286 | Kháng thể kháng FMC7 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue hoặc tương đương | Test | Có tính đặc hiệu FMC7 clone FMC7, Globulin miễn dịch IgM, Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue, Bước sóng kích thích: 405 nm, Đỉnh phát xạ: 455 nm. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 287 | Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương | Test | Có tính đặc hiệu: Anti-TdT Dòng: HT1, HT4.HT8, HT9 Globulin miễn dịch: IgG1, IgG2A Chất huỳnh quang: FITC Bước sóng kích thích: 488 nm Đỉnh phát xạ: 525 nm.Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 288 | IOTest Conjugated Antibody CD34-PC7 hoặc tương đương | Test | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 289 | Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương | Test | Có tính đặc hiệu: CD7. Clone: 8H8.1 Chất huỳnh quang: APC-AlexaFluor700 Globulin miễn dịch: IgG2a kappa Bước sóng kích thích: 633/638 nm Đỉnh phát xạ: 720 nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 290 | Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương | Test | Kháng thể đặc hiệu: Myeloperoxidase – Chất huỳnh quang: PE – Clone: CLB-MPO-1 – Kháng thể: IgG2a – Bước sóng kích thích: 488 nm – Đỉnh phát xạ: 575 nm . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 291 | Kháng thể kháng perforin có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue hoặc tương đương | Hộp | Kháng thể đặc hiệu: Anti-Perforin – Chất huỳnh quang: Pacific Blue – Clone: dG9 – Kháng thể: IgG2b kappa – Bước sóng kích thích: 405 nm – Đỉnh phát xạ: 455 nm. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 292 | Hóa chất đông khô sàng lọc miễn dịch dòng lympho cơ bản hoặc tương đương | Test | Bao gồm các kháng thể gắn huỳnh quang dòng Lympho B dưới đây: Kappa / CD8, Lambda/ CD4, CD19, CD56, CD10, CD34, CD5, CD20, CD3, CD45.. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 293 | Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp hoặc tương đương | Test | Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 294 | Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp hoặc tương đương | Test | Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 295 | Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp hoặc tương đương | Kit | Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp dùng kháng thể đánh dấu huỳnh quang FITC, PE, ECD, PC5.5, PC7, APC, APC-A700, APC-A750, Pacific Blue và Krome Orange Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 296 | Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu hoặc tương đương | Test | hạt 3,0-3,4 μm dạng huyền phù ở nồng độ khoảng 1 x 107 hạt / mL. Hạt bắt cặp kháng thể âm tính hoạt động như một chất kiểm chứng âm và không bắt cặp với các kháng thể gắn huỳnh quang. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 297 | Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B hoặc tương đương | Test | Bao gồm các kháng thể gắn huỳnh quang dòng Lympho B : Kappa-FITC/Lambda-PE/CD10-ECD/CD5-PC5.5/CD200-PC7/CD34-APC/CD38-AA700/CD20-AA750/CD19-PB/CD45-KrO . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 298 | Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T hoặc tương đương | Test | Bao gồm các kháng thể gắn huỳnh quang dòng Lympho T : TCRγδ-FITC/CD4-PE/CD2-ECD/CD56-PC5.5/CD5-PC7/CD34-APC/CD7-AA700/CD8-AA750/CD3-PB/CD45-KrO. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 299 | Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1 hoặc tương đương | Test | Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1. Bao gồm các kháng thể gắn huỳnh quang dòng tủy: CD16-FITC/CD7-PE/CD10-ECD/CD13-PC5.5/CD64-PC7/CD34-APC/CD14-AA700/HLA-DR-AA750/CD11b-PB/CD45-KrO. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 300 | Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2 hoặc tương đương | Test | Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2. Bao gồm các kháng thể gắn huỳnh quang dòng tủy: CD15-FITC/CD123-PE/CD117-ECD/CD13-PC5.5/CD33-PC7/CD34-APC/CD38-AA700/HLA-DR-AA750/CD19-PB/CD45-KrO. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 301 | Dung dịch chạy máy tế bào dòng chảy 10 màu hoặc tương đương | lit | Dung dịch chạy máy tế bào dòng chảy 10 màu. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 302 | COULTER CLENZ Cleaning Agent hoặc tương đương | LIT | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 303 | Hóa chất nội kiểm hệ thống quang và dịch hàng ngày hoặc tương đương | mL | Hỗn dịch chứa hỗn hợp fluorosphere (hạt phát huỳnh quang) ‘- loại 10 µm, dải phát huỳnh quang 515-800 nm khi được kích thích ở bước sóng 488 nm, ‘- loại 6 µm, dải phát huỳnh quang 640-800 nm khi được kích thích ở bước sóng 635 nm và ‘- loại 3 µm, dải phát huỳnh quang 400 đến 500 nm khi được kích thích ở bước sóng 405 nm. . Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 304 | Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang hoặc tương đương | mL | Bao gồm 3µm polystyrene lơ lửng trong môi trường nước có chất hoạt động bề mặt và chất bảo quản tại nồng độ 1×10^6 fluorospheres/ml. Khoảng phát xạ huỳnh quang của các thuốc nhuộm nằm trong khoảng từ 515-800nm, 640-800nm và 400-500nm khi được kích thích bởi các laser 488nm, 633-638nm và 405nm.. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 305 | Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrep Permeabilization Reagent hoặc tương đương | Test | Dung dịch đục lỗ màng tế bào. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 306 | Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho các hóa chất màu đơn | Test | Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho các hóa chất màu đơn. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 307 | Hóa chất ly giải hồng cầu sử dụng cho kit phân loại miễn dịch đông khô hoặc tương đương | Test | Dung dịch ly giải hồng cầu. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 308 | LAB EQUIP,TEST TUBE, 12 X 75 MM, POLYPROPYLENE hoặc tương đương | Ống | Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
| 309 | Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 310 | Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 311 | Hóa chất ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 312 | Hóa chất ngoại kiểm định nhóm máu và an toàn truyền máu | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm định nhóm máu và an toàn truyền máu bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 313 | Hóa chất ngoại kiểm phết máu ngoại biên | Hôp | Hóa chất ngoại kiểm phết máu ngoại biên bao gồm các thông số ngoại kiểm theo chương trình ngoài kiểm của Trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm Thành phố HCM |
| 314 | Bộ hóa chất tách chiết DNA | Bộ | Tương thích máy PCR peqSTAR 96 |
| 315 | Bộ hóa chất tách chiểt RNA vi khuẩn/virus | Bộ | Tương thích máy PCR peqSTAR 96 |
| 316 | Bộ hóa chất tách chiết RNA máu tủy xương | Bộ | Tương thích máy PCR peqSTAR 96 |
| 317 | Cồn tuyệt đối 99% tinh khiết sử dụng trong sinh học phân tử (Merck) | chai | Cồn tuyệt đối 99% tinh khiết sử dụng trong sinh học phân tử |
| 318 | Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây viêm màng não | phản ứng | Biorad CFX96 (không có ở BV) |
| 319 | Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây viêm màng não | phản ứng | Biorad CFX96 (không có ở BV) |
| 320 | Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây viêm màng não | phản ứng | Biorad CFX96 (không có ở BV) |
| 321 | Bộ hóa chất PCR đa tác nhân cho bệnh phẩm máu | phản ứng | Biorad CFX96 (không có ở BV) |
| 322 | Bộ hóa chất PCR đa tác nhân cho bệnh phẩm đường hô hấp | phản ứng | Biorad CFX96 (không có ở BV) |
| 323 | Ống PCR 0.1 mL sử dụng cho Biorad CFX96 | Hộp | Biorad CFX96 (không có ở BV) |
| 324 | Nắp ống PCR 0.1 mL sử dụng cho máy Biorad CFX96 | Hộp | Biorad CFX96 (không có ở BV) |
| 325 | Sequencing Standards, BigDye terminator v3.1 hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 326 | ExoSAP-IT™ PCR Product Cleanup Reagent hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 327 | BigDye™ Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 328 | BigDye XTerminator™ Purification Kit hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 329 | DS-33 Matrix Standard Kit (Dye Set G5) hoặc tương đương | hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 330 | DS-33 GeneScan Installation Standards with GeneScan 600 LIZ Size Standard v2.0 hoặc tương đương | hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 331 | GeneScan™ 500 LIZ™ Size Standard hoặc tương đương | hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 332 | SALSA MLPA EK1 reagent kit hoặc tương đương | hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 333 | Bộ hóa chất MLPA 50 phản ứng hoặc tương đương | hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 334 | Anode Buffer Container 3500 Series hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 335 | Capilarry array 8-Cap 50cm hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 336 | Cathode Buffer Container 3500 Series hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 337 | Conditioning Reagent 3500 Series hoặc tương đương | Túi | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 338 | Hi-Di™ Formamide hoặc tương đương | Lọ | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 339 | POP – 7™ Polymer for 3500/3500xL Genetic Analyzers hoặc tương đương | Túi | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 340 | Pouch Cap for Polymer Pouch hoặc tương đương | Túi | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 341 | 3500 Series 96 Well Standard Retainer Base Set hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 342 | 3500 Series Septa 96-Well hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 343 | 3500 Series Septa Cathode Buffer Container hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 344 | MicroAmp Optical 96-well Reaction Plate With Barcode hoặc tương đương | Hộp | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 345 | Bộ hóa chất chẩn đoán hội chứng Fragile X | Bộ | Tương thích máy giải trình tự ABI3500 |
| 346 | Chứng dương cho các kỹ thuật RT-PCR trong bạch cầu cấp | Ống | Chứng dương cho các kỹ thuật RT-PCR trong bạch cầu cấp Dòng tế bào ung thư máu (697, SUP-B27, RCH-ACV, RS4;11, MV-11, KASUMI-1, TOM-1, ALL/MIK, BV173, KCL22, K562, LAMA-84, REH, NB4, ME-1, CEM, RPMI8402). Tương thích máy PCR peqSTAR 96 |
| 347 | Bộ hóa chất one-step RT-Real-time PCR | bộ | LightCycler 480 II |
| 348 | Bộ hóa chất PCR high-fidelity dạng master mix | bộ | peqSTAR 96 |
| 349 | Bộ hóa chất tổng hợp cDNA | bộ | peqSTAR 96 |
| 350 | Môi trường nuôi cấy tủy xương thực hiện nhiễm sắc thể đồ | chai | BX-53 |
| 351 | môi trường nuôi cấy máu ngoại vi thực hiện nhiễm sắc thể đồ | chai | BX-53 |
| 352 | Hóa chất 2-mercaptoethanol hoặc tương đương | chai | Hóa chất 2-mercaptoethanol dùng trong kỹ thuật RT-PCR trong bạch cầu cấp |
| 353 | Hóa chất lysozyme solution tiêu hủy màng tế bào vi khuẩn | ống | Hóa chất lysozyme solution tiêu hủy màng tế bào vi khuẩn dùng trong xét nghiệm, sử dụng để xử lý mẫu trước tách chiết DNA đối với các tác nhân vi khuẩn |
| 354 | Hóa chất Thymidine | chai | Hóa chất Thymidine dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 355 | Hóa chất NaCl | chai | Muối NaCl dạng bột dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 356 | Hóa chất KCl | chai | Muối KCl dạng bột dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 357 | Hóa chất Na2HPO4 | chai | Muối Na2HPO4 dạng bột dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 358 | Hóa chất KH2PO4 | chai | Muối KH2PO4 dạng bột dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 359 | Hóa chất Glycerol 99.9% tinh khiết | chai | Hóa chất Glycerol tinh khiết dạng lỏng dùng trong phòng xét nghiệm |
| 360 | Hóa chất HCL 1M | chai | Hóa chất HCL nồng độ 1M dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 361 | Hóa chất NaOH | chai | Muối NaOH dạng bột dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 362 | Hóa chất Trisodium Citrate Na3C6H5O7 | chai | Muối Trisodium Citrate Na3C6H5O7 dạng bột dùng trong kỹ thuật xét nghiệm karyotype |
| 363 | Thuóc nhuộm DAPI II counterstain | bộ | Hóa chất Thuóc nhuộm DAPI II counterstain dung thực hiện các kỹ thuật FISH tương thích kính hiển vi huỳnh quang BX-53 |
| 364 | Dầu soi kính hiển vi huỳnh quang (immersion oil) | chai | Dầu trong suốt cho góc chiết quang tốt nhất khi quan sát ở vật kính ngâm dầu 100X. Tương thích các dòng kính hiển vi quang học và kính hiển vi huỳnh quang BX-53 |
| 365 | NP-40 Surfact-Amps hoặc tương đương | chai | Hóa chất NP-40 Surfact-Amps dùng thực hiện các kỹ thuật FISH. Tương thích kính hiển vi huỳnh quang BX-53 |
| 366 | Hóa chất Methanol | chai | Hóa chất Methanol dùng trong phòng xét nghiệm |
| 367 | Hóa chất Acetic acid | chai | Hóa chất Acetic acid dùng trong phòng xét nghiệm |
| 368 | Bộ hóa chất FISH xác định số lượng nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X, Y | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua. Tương thích kính hiển vi huỳnh quang BX-53 |
| 369 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11) | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua. Tương thích kính hiển vi huỳnh quang BX-53 |
| 370 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán khuếch đại gen N-MYC (N-MYC/CEP2) | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 371 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn FIP1L1/PDGFRA | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 372 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn BCR/ABL | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 373 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn TEL/AML1 (ETV6/RUNX1) | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 374 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn E2A/PBX1 | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 375 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn MLL (MLL break apart) | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 376 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn AML1/ETO | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 377 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn CBFB/MYH11 | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 378 | Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn PML/RARA | bộ | Hóa chất xét nghiệm kỹ thuật FISH phù hợp với bộ kính lọc: DAPI, FITC, Orange, Aqua kính hiển vi BX-53 |
| 379 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán chuyển đoạn BCR/ABL P190 (mbcr) | bộ | Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 380 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán chuyển đoạn TEL/AML1 (ETV6/RUNX1) | bộ | Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 381 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán chuyển đoạn E2A/PBX1 | bộ | Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 382 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán chuyển đoạn MLL/AF4 | bộ | Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 383 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán chuyển đoạn AML1/ETO | bộ | Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 384 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán chuyển đoạn CBFB/MYH11 | bộ | Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 385 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán chuyển đoạn PML/RARA | bộ | Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 386 | DNA Gel Loading Dye (6X) hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất Thủ công Loading có chất nhuộm dùng điện di |
| 387 | Hóa chất điện di Agarose hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất dùng cho việc phân tích các axit nucleic thông thường bằng phương pháp điện di gel và blotting, tinh khiết, tạo gel mạnh ở nồng độ thấp, ít vỡ |
| 388 | GeneRuler 1 kb DNA Ladder, ready-to-use hoặc tương đương | Ống | Hóa chất Thủ công dùng điện di thang DNA ladder 1kb |
| 389 | α-Globin StripAssay hoặc tương đương | Hộp | |
| 390 | β-Globin StripAssay SEA hoặc tương đương | Hộp | |
| 391 | Mồi PCR (primer) | Nu | Thủ công Mồi PCR |
| 392 | Bộ hóa chất Primetime qPCR mini assay (bao gồm 2 primer và 1 probe) hoặc tương đương | Phản ứng | Thủ công |
| 393 | Enzyme DdeI | Bộ | Thủ công Enzym cắt giới hạn DdeI |
| 394 | Enzyme DraI | Bộ | Thủ công Enzym cắt giới hạn DraI |
| 395 | 7-deaza-dGTP | Ống | Thủ công |
| 396 | Colcemid solution | Lọ | Thủ công |
| 397 | Trypsin Solution B (10X) | Chai | Thủ công |
| 398 | Pen-Strep-Ampho. B Solution | Chai | Thủ công |
| 399 | Molecular Biology Grade Water | Chai | Thủ công |
| 400 | TBE Buffer, 10X | Chai | Thủ công |
| 401 | TE Buffer 1X | Chai | Thủ công |
| 402 | UltraPure™ Formamide hoặc tương đương | Hộp | Thủ công |
| 403 | Bộ hóa chất PCR xác định N. meningitidis | bộ | LightCycler 480 II |
| 404 | Bộ hóa chất PCR xác định đồng thời 3 tác nhân N. meningitidis, H. influenzae và S. pneumoniae | bộ | LightCycler 480 II |
| 405 | Bộ hóa chất PCR định lượng EBV | bộ | LightCycler 480 II |
| 406 | Bộ hóa chất PCR định lượng CMV | bộ | LightCycler 480 II |
| 407 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2 | bộ | LightCycler 480 II |
| 408 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao | bộ | LightCycler 480 II |
| 409 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán Viêm não Nhật Bản | bộ | LightCycler 480 II |
| 410 | Bộ hóa chất PCR chẩn đoán Sốt xuất huyết Dengue | bộ | LightCycler 480 II |
| 411 | Giếng phản ứng Multiwell Plate 96 dùng cho máy Realtime PCR | Hộp | Giếng phản ứng Multiwell Plate 96 dùng cho máy Realtime PCR. Tương thích máy Realtime PCR LightCycler 480 II |
| 412 | Bộ tách chiết dùng cho kỹ thuật LongRange PCR | Bộ | Tách acid nucleic dùng cho các kỹ thuật di truyền longrange PCR |
| 413 | Ống nắp vặn 2 mL vô trùng | Thùng | Ống có nắp vặn bằng nhựa thể tích 2ml, tiệt trùng, chịu nhiệt độ âm sâu |
| 414 | Giếng phản ứng PCR dạng strip | Hộp | Giếng phản ứng PCR dạng strip Tương thích máy ealtime PCR LightCycler 480 II |
| 415 | Bộ thuốc thử Latex dịch não tủy hoặc tương đương | test | Thủ công |
| 416 | Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg | Test | Thủ công, test nhanh |
| 417 | Khay thử định tính kháng thể Anti-HBs | Test | Thủ công, test nhanh |
| 418 | Khay thử định tính kháng thể kháng HCV | Test | Khay thử định tính kháng thể kháng HCV |
| 419 | Khay thử định tính kháng thể IgG/IgM chẩn đoán sốt xuất huyết | test | Khay thử định tính kháng thể IgG/IgM chẩn đoán sốt xuất huyết |
| 420 | Khay thử định tính kháng thể cúm Influenza Antigen | Test | Khay thử định tính kháng thể cúm Influenza Antigen |
| 421 | Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 | Test | Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 |
| 422 | Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram | Bộ | Bộ nhuộm Gram dùng trong xét nghiệm vi sinh, vi khuẩn bắt màu đẹp, rõ màu gram |
| 423 | Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen | Bộ | Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen dùng trong xét nghiệm vi sinh, vi khuẩn bắt màu đẹp, dễ phân biệt |
| 424 | Thuốc thử khả năng sinh Oxidase của vi khuẩn | test | Thủ công |
| 425 | Kháng sinh dạng đĩa các loại | Đĩa | đĩa kháng sinh dùng trong kháng sinh đồ vi sinh thủ công |
| 426 | Kháng sinh dạng đĩa MIC Test Strip các loại | test | đĩa kháng sinh dùng trong kháng sinh đồ vi sinh thủ công |
| 427 | Khoanh giấy Optochin | test | Khoanh giấy Optochin phù hợp phương pháp khuếch tán trên thạch dùng định danh pneumococi |
| 428 | Khoanh giấy Bacitracin | đĩa | Khoanh giấy Bacitracin phù hợp phương pháp khuếch tán trên thạch |
| 429 | Yếu tố V định danh Haemophilus | đĩa | Yếu tố V định danh Haemophilus, dạng đĩa phù hợp phương pháp khuếch tán trên thạch |
| 430 | Yếu tố X định danh Haemophilus | đĩa | Yếu tố X định danh Haemophilus, dạng đĩa phù hợp phương pháp khuếch tán trên thạch |
| 431 | Yếu tố X+V định danh Haemophilus | đĩa | Yếu tố X+V định danh Haemophilus, dạng đĩa phù hợp phương pháp khuếch tán trên thạch |
| 432 | Coagulase Test | hộp | test định danh vi sinh thủ công |
| 433 | Thuốc nhuộm bạch hầu ALBERT | bộ | Thuốc nhuộm bạch hầu |
| 434 | Chủng vi khuẩn chuẩn ATCC các loại | kit | Chủng vi khuẩn chuẩn ATCC các loại dùng kiểm tra chất lượng trong xét nghiệm vi sinh, bao gồm lý lịch chủng |
| 435 | Bộ ngưng kết kháng huyết thanh Salmonella | bộ | test định danh vi sinh thủ công |
| 436 | Kháng huyết thanh ngưng kết H. influenzae type b | lọ | test định danh vi sinh thủ công |
| 437 | Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella flexneri hoặc tương đương | lọ | test định danh vi sinh thủ công |
| 438 | Khang huyết thanh ngưng kết Shigella sonnei poly D hoặc tương đương | lọ | test định danh vi sinh thủ công |
| 439 | Que thử khả năng sinh BETA Lactamase của vi khuẩn | test | Que thử khả năng sinh BETA Lactamase của vi khuẩn |
| 440 | Thuốc thử phản ứng indole. | hộp | Thuốc thử phản ứng indole dùng trong xét nghiệm vi sinh |
| 441 | Môi trường MacConkey Agar pha sẵn | đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường nuôi cấy vi sinh MacConkey. môi trường chọn lọc cho các vi khuẩn thuộc họ vi khuẩn đường ruột và các trực khuẩn gram âm khác |
| 442 | Môi trường Columbia Agar + 5% Sheep Blood pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường nuôi cấy vi sinh Columbia và 5% máu cừu |
| 443 | Môi trường Chocolate Agar + MultiVitox pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường nuôi cấy vi sinh Chocolate Agar + MultiVitox. môi trường giàu dinh dưỡng và được dùng nuôi cấy vi khuẩn Haemophilus, S.pneumoniae và các loài vi khuẩn khó mọc |
| 444 | Môi trường Sabouraud Dextrose Agar pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường nuôi cấy vi sinh, nấm Sabouraud Dextrose |
| 445 | Môi trường Chromogenic Candida pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường nuôi cấy vi sinh, nấm Chromogenic Candida |
| 446 | Môi trường Chromogenic UTI Agar pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường nuôi cấy vi sinh, nấm Chromogenic UTI |
| 447 | Môi trường S.S. Agar pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường S.S dùng chọn lọc Sallmonella và Shighella |
| 448 | Môi trường Hektoen Enteric Agar pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường Hektoen Enteric dùng chọn lọc Salmonella và Shigella |
| 449 | Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar |
| 450 | Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar + 5% máu cừu dùng thực hiện kháng sinh đồ pneumococci và các streptococci khác |
| 451 | Môi trường kháng sinh Haemophilus pha sẵn | Đĩa | Đĩa thạch pha sẵn chứa môi trường kháng sinh Haemophilus dùng thực hiện kháng sinh đồ Haemophillus |
| 452 | Môi trường canh thang BHI Broth pha sẵn | Tube | Môi trường canh thang BHI Broth pha sẵn, giàu dinh dưỡng giúp tăng sinh vi khuẩn |
| 453 | Môi trường tăng sinh Selenite Broth pha sẵn | Tube | Môi trường tăng sinh Selenite Broth pha sẵn, giàu dinh dưỡng giúp tăng sinh vi khuẩn |
| 454 | Môi trường canh thang BHI Broth + 15% Glycerol pha sẵn | Tube | Môi trường canh thang BHI Broth + 15% Glycerol pha sẵn. |
| 455 | Môi trường Bile Esculin Agar pha sẵn | Tube | Môi trường Bile Esculin Agar pha sẵn. Dùng cho định danh vi khuẩn. Đóng gói dạng tube |
| 456 | Môi trường SIM medium pha sẵn | Tube | Môi trường SIM medium pha sẵn. Dùng cho định danh vi khuẩn. Đóng gói dạng tube |
| 457 | Kligler Iron Agar pha sẵn | Tube | Môi trường Kligler Iron Agar pha sẵn. Dùng cho định danh vi khuẩn. Đóng gói dạng tube |
| 458 | Simmons Citrate Agar pha sẵn | Tube | Môi trường Simmons Citrate Agar pha sẵn. Dùng cho định danh vi khuẩn. Đóng gói dạng tube |
| 459 | Urea Agar Base pha sẵn | Tube | Môi trường Urea Agar Base pha sẵn. Dùng cho định danh vi khuẩn. Đóng gói dạng tube |
| 460 | Môi trường Tween 20 Supplement | Chai | Môi trường Tween 20 Supplement |
| 461 | Máu cừu | Chai | Máu cừu dùng pha chế môi trường nuôi cấy vi sinh |
| 462 | Môi trường vi sinh Bile Aesculin Agar | Hộp | Môi trường vi sinh Bile Aesculin Agar dạng bột khô |
| 463 | Môi trường vi sinh Simmons Citrate Agar | Hộp | Môi trường vi sinh Simmons Citrate Agar dạng bột khô |
| 464 | Môi trường vi sinh Columbia Agar Base | Hộp | Môi trường vi sinh Columbia Agar Base dạng bột khô |
| 465 | Môi trường vi sinh Hektoen Enteric Agar | Hộp | Môi trường vi sinh Hektoen Enteric Agar dạng bột khô dùng chọn lọc Sallmonella và Shighella |
| 466 | Môi trường vi sinh Kligler Iron Agar | Hộp | Môi trường vi sinh Kligler Iron Agar dạng bột khô dùng định danh vi khuẩn |
| 467 | Môi trường vi sinh MacConkey Agar | Hộp | Môi trường vi sinh MacConkey Agar dạng bột khô |
| 468 | Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar | Hộp | Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar dạng bột khô |
| 469 | Môi trường vi sinh Sabouraud CAF Agar | Hộp | Môi trường vi sinh Sabouraud CAF Agar dạng bột khô |
| 470 | Môi trường vi sinh S.S. Agar Modified | Hộp | Môi trường vi sinh S.S. Agar Modified dạng bột khô. dùng chọn lọc Sallmonella và Shighella |
| 471 | Môi trường vi sinh T.C.B.S. Agar | Hộp | Môi trường vi sinh T.C.B.S. Agar dạng bột khô |
| 472 | Chai cấy máu hiếu khí trẻ em | Chai | Chai cấy máu dành cho trẻ em tương thích máy cấy máu Bactex FX |
| 473 | Giấy in barcode | Hộp | Giấy in barcode. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 474 | Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương | Hộp | Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù Disposable D-Inoculator Sets. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 475 | Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho nấm hoặc tương đương | chai | Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho nấm. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 476 | Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% hoặc tương đương | Chai | Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5%. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 477 | Thuốc thử cho phản ứng nitrat | Chai | Thuốc thử cho phản ứng nitrat. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 478 | Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase hoặc tương đương | Chai | Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase.Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 479 | Thuốc thử Potassium Hydroxide 40% hoặc tương đương | Chai | Thuốc thử Potassium Hydroxide 40% . Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 480 | Thuốc thử phản ứng indole hoặc tương đương | Chai | Thuốc thử phản ứng indole. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 481 | Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase hoặc tương đương | Chai | thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 482 | Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer hoặc tương đương | Chai | Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 483 | Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương | Chai | Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus . Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 484 | Nắp đậy panel hoặc tương đương | Hộp | Nắp đậy panel. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 485 | Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương | Hộp | Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 486 | Panel định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương | Hộp | Panel định danh Nesseria/Heamophilus . Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 487 | MicroScan Inoculum Water – 3ml hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch pha loãng tạo huyền phù MicroScan Inoculum Water thể tích 3ml Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 488 | Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan Inoculum Water with PLURONIC hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch dùng chuẩn bị dịch huyền phù. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 489 | Panel kháng sinh đồ Streptococci hoặc tương đương | Hộp | Panel kháng sinh đồ vi khuẩn Strptococci.Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 490 | Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải hoặc tương đương | Hộp | Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 491 | Dầu khoáng phủ | Chai | Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng . Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 492 | Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm hoặc tương đương | Hộp | Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 493 | Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương hoặc tương đương | Hộp | Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 494 | Panel định danh nấm hoặc tương đương | Hộp | Panel định danh nấm. Tương thích Máy định danh, kháng sinh đồ Walkway 96 |
| 495 | Chất kiểm chuẩn (control) ANA Screen hoặc tương đương | Hộp | Chất kiểm chuẩn ANA Screen tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 496 | Chất kiểm chuẩn (control) dsDNA hoặc tương đương | Hộp | Chất kiểm chuẩn kháng thể kháng chuỗi kép dsDNA tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 497 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng thể kháng nhân hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng nhân tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 498 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng thể kháng chuỗi kép hoặc tương đương | Hộp | Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng chuỗi kép tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 499 | Bộ kit bảo dưỡng máy hoặc tương đương | Hộp | Bộ kit bảo dưỡng máy. Tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 500 | Dung dịch kiểm tra hệ thống LIAISON hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch kiểm tra hệ thống. Tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 501 | Cóng phản ứng dùng cho các máy miễn dịch tự động và bán tự động hoặc tương đương | Hộp | Cóng phản ứng dùng cho các máy miễn dịch tự động và bán tự động, tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 502 | Dung dịch rửa hệ thống hoặc tương đương | Hộp | Dung dịch rửa hệ thống tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 503 | Dung dịch làm sạch ống và kim rửa | Hộp | Dung dịch làm sạch ống và kim rửa tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 504 | Chất mồi phản ứng hoặc tương đương | Hộp | Chất mồi phản ứng tương thích máy miễn dịch Liaison |
| 505 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgM | Hộp | Dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgM. Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 506 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgG | Hộp | Dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgG . Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 507 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgM | Hộp | Dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgM.Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 508 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgG | Hộp | Dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgG. Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 509 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Toxocara IgG | Hộp | Dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Toxocara IgG. Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 510 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Strongyloides IgG | Hộp | Dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Strongyloides IgG. Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 511 | Đầu hút mẫu thể tích 1100µl dùng cho máy ElisaTritrurus | Hộp | Đầu hút mẫu thể tích 1100µl . Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 512 | Đầu hút mẫu thể tích 300µl dùng cho máy ElisaTritrurus | Hộp | Đầu hút mẫu thể tích 300µl. Tương thích máy ElisaTritrurus |
| 513 | Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch hoặc tương đương | Hộp | Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch tuong thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 514 | Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | Hộp 500 cái | Lam kính sử dụng trong nhuộm hóa mô miễn dịch, làm bằng thủy tinh trong suốt. |
| 515 | Lọ chứa kháng thể 12ml hoặc tương đương | Hộp/25 Lọ | Lọ chứa kháng thể có thể tích 12ml tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 516 | Lọ chứa kháng thể 25ml hoặc tương đương | Hộp/25 Lọ | Lọ chứa kháng thể có thể tích 25ml tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 517 | Lọ chứa kháng thể 5ml hoặc tương đương | Hộp/25 Lọ | Lọ chứa kháng thể có thể tích 5ml tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 518 | Chất tạo màu DAB-Away hoặc tương đương | Kit | Chất tạo màu DAB (Diamino Benzidine) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 519 | Dung dịch pha loãng kháng thể Antibody Diluent | Lọ | Dung dịch dung pha loãng kháng thể dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch, tương thích mọi loại kháng thể. Không tạo phản ứng phụ trong quá trình pha loãng và giữ được sự ổn định nồng độ sau pha loãng |
| 520 | Dung dịch rửa Wash Buffer 20x hoặc tương đương | Chai | Dung dịch rửa nồng độ pha loãng 20 lần. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 521 | Kháng thể đa dòng CD3 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đa dòng CD3 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 522 | Kháng thể đơn dòng CD20cy hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng CD20cy dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 523 | Kháng thể đơn dòng Ki-67 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng Ki-67 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 524 | Kháng thể đơn dòng Terminal Deoxynucleotidyl Transferase (TdT) hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng Terminal Deoxynucleotidyl Transferase (TdT) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch.. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 525 | Kháng thể đơn dòng BCL2 Oncoprotein hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng BCL2 Oncoprotein dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 526 | Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 527 | Kháng thể đơn dòng CD30 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng CD30 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 528 | Kháng thể đơn dòng CD15 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng CD15 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 529 | Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng đơn dòng CD246, ALK Protein dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 530 | Kháng thể đơn dòng CD5 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD5 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 531 | Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific Activator Protein (BSAP) hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng B-Cell-Specific Activator Protein (BSAP) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 532 | Kháng thể đơn dòng Chromogranin A hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Chromogranin A dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 533 | Kháng thể đơn dòng Synaptophysin hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Synaptophysin dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 534 | Kháng thể đơn dòng CD1a hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD1a dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 535 | Kháng thể đơn dòng Myogenin hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Myogenin, dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 536 | Kháng thể đơn dòng Desmin hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Desmin, dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 537 | Kháng thể đơn dòng Vimentin hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Vimentin dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 538 | Kháng thể đơn dòng CD99, MIC2 Gene Products, Ewing’s Sarcoma Marker hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD99, MIC2 Gene Products, Ewing’s Sarcoma Marker dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 539 | Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 540 | Kháng thể đơn dòng Epithelial Membrane Antigen (EMA) hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Epithelial Membrane Antigen (EMA) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 541 | Kháng thể đơn dòng Cytokeratin hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng Cytokeratin dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 542 | Kháng thể đa dòng S100 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đa dòng S100 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 543 | Kháng thể đơn dòng CD31, Endothelial Cell hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD31, Endothelial Cell dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 544 | Kháng thể đơn dòng CD34 Class II hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD34 Class II dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 545 | Kháng thể đơn dòng CD79α hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD79α dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 546 | Kháng thể đa dòng CD117 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đa dòng CD117 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 547 | Kháng thẻ đơn dòng CD45, Leucocyte Common Antigen (LCA) hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng CD45, Leucocyte Common Antigen (LCA) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 548 | Kháng thể đơn dòng Epstein-Barr Virus, LMP (EBV) hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng Epstein-Barr Virus, LMP (EBV) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 549 | Kháng thể đơn dòng Wilms’ Tumor 1 (WT1) Protein hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đơn dòng Wilms’ Tumor 1 (WT1) dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 550 | Kháng thể đa dòng Alpha-1-Fetoprotein hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng thể đa dòng Alpha-1-Fetoprotein dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 551 | Kháng thể đơn dòng Calretinin hoặc tương đương | lọ 1 ml | Kháng tthể đơn dòng Calretinin dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 552 | Cồn tuyệt đối (99.5 %) | Lít | Cồn tuyệt đối (99.5 %) dược dụng |
| 553 | Cồn 90% | Lít | Cồn 90% dược dụng |
| 554 | Cán dao mổ | Cái | Cán dao làm bằng chất liệu inox dùng cắt mẫu trong kỹ thuật giải phẫu bệnh, tương thích lưỡi dao mổ số 20, thiết kế chắc chắn không gây khó khăn trong quá trình cầm dao |
| 555 | Lưỡi dao mổ số 20 | Cái | Lưỡi dao làm bằng chất liệu thép không gỉ, kích cỡ số 20 |
| 556 | Sáp Paraffin để cố định mẫu | Kg | Ở nhiệt độ phòng là chất rắn màu trắng. Khi nóng chảy chuyển sang dạng lỏng không màu. Dùng để xử lý mô và nhúng mô học/tế bào học |
| 557 | Keo dán lam kính | Chai | Keo dùng dán lam kính tiêu bản. Khô nhanh, quan sát mô rõ, không bị phai màu khi lưu trữ thời gian dài. |
| 558 | Chất cố định tiêu bản formalin | Bình | Chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt đảm bảo nồng độ formalin luôn là 10%, Ổn định ở nhiệt độ đông lạnh. Độ pH ổn định 6,8 – 7,2. |
| 559 | Xylen sinh học | Bình | Có khả năng tách béo trong quá trình xử lý mô. Khử paraffin hoàn toàn và làm sạch trong quá trình nhuộm. Không tạo ra mẫu cứng hoặc giòn. Sử dụng được trong tất cả máy xứ lý mô và nhuộm tự động. Không Benzen. Rất ít mùi. |
| 560 | Lam nhuộm HE | Hộp | Lam kính làm bằng thủy tinh trong suốt |
| 561 | Dao cắt vi phẫu | Hộp | Lưỡi dao cắt tiêu bản tiêu bản dùng trong giải phẫu bệnh, có độ bền và tuổi thọ cao |
| 562 | Mực đánh dấu phẫu thuật | Hộp | Mực đánh dấu phẫu thuật dùng đánh dấutrên mô, da |
| 563 | Chất nhuộm tiêu bản EA 50 | Chai | Cho màu nhuộm bào tương sáng, có thể điều chỉnh cường độ màu. giảm kết tủa, giảm thời gian nhuộm . Sử dụng cho nhuộm PAP. |
| 564 | Chất nhuộm tiêu bản OG6 | Chai | Dùng nhuộm keratin trong tế bào, giảm kết tủa, giảm thời gian nhuộm. Sử dụng để nhuộm PAP |
| 565 | Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y | Chai | Cho lam nhuộm sắc nét, nhiễm sắc thể vùng nhân được phân định rõ ràng |
| 566 | Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp | Thùng | Dạng Casstte có nắp, nắp có bản lề khóa có thể đảo ngược lại. Kích thước lỗ vuông nhỏ hoặc lỗ dạng khe. Sử dụng cho các mẫu sinh thiết thông thường. Lực đóng và mở nắp được cân chỉnh cẩn thận dễ dàng sử dụng và an toàn cho mẫu trong quá trình xử lý. Tương thích với máy in casset PrintMate AS. |
| 567 | Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin | Chai | Cho lam nhuộm sắc nét, nhiễm sắc thể vùng nhân được phân định rõ ràng |
| 568 | Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD4 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 569 | Kháng thể đơn dòng CD8 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Kháng tthể đơn dòng CD8 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 570 | Anti-BRAF (mutated V600 E) antibody [VE1] ab228461 hoặc tương đương | lọ 0.2 ml | Anti-BRAF (mutated V600 E) antibody [VE1] ab228461 dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 571 | Dung dịch rửa sáp paraffin | Chai | Dung dịch giúp ngăn ngăn sáp parafin bám vào thiết bị và mặt bàn dùng trong xét nghiệm giải phẫu bệnh |
| 572 | Bộ nhuộm Giemsa | Chai | Thủ công |
| 573 | Kháng thể GFAP hoặc tương đương | Lọ 0.2 ml hoặc pha loãng | Kháng thể GFAP dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 574 | Cồn 70% | Lít | Cồn 70% dược dụng |
| 575 | Giấy in barcode Slide Label Kit hoặc tương đương | Cuộn 500 miếng | Giấy in barcode Tương thích máy hóa mô AUTOSTAINER LINK 48 |
| 576 | Mực in lam kính | Cuộn | Mực in lam kính tương thích máy in lam |
| 577 | Mực in chữ số lên khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh | Cuộn | Mực in chữ số lên khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh. Tương thích máy in cassette các dòng máy PrintMate AS |
| 578 | Hóa chất Amonia solution | Chai | Hóa chất Amonia solution dùng trong giải phẫu bệnh |


